resolve
Định nghĩa Giải quyết dứt điểm (vấn đề khó khăn, mâu thuẫn, khiếu nại)
Định nghĩa Giải quyết dứt điểm (vấn đề khó khăn, mâu thuẫn, khiếu nại)
Định nghĩa Hạn chế, giới hạn quyền truy cập, số lượng hoặc phạm vi áp dụng
Định nghĩa Tái cấu trúc tổ chức bộ máy, vận hành hoặc các khoản nợ tài chính
Định nghĩa Bán lẻ hàng hóa trực tiếp tới người tiêu dùng tại cửa hàng hoặc trực tuyến
Định nghĩa Nghỉ hưu, kết thúc sự nghiệp lao động sau khi đủ tuổi
Định nghĩa Tiền lương cố định (thường tính theo tháng hoặc theo năm)
Định nghĩa Sự hài lòng, sự thỏa mãn về chất lượng dịch vụ hoặc sản phẩm
Định nghĩa Phân khúc thị trường hoặc nhóm khách hàng đặc thù; (v) phân khúc hóa
Định nghĩa Khoản trợ cấp thôi việc khi chấm dứt hợp đồng lao động
Định nghĩa Danh sách rút gọn các ứng viên xuất sắc nhất; (v) chọn vào danh sách vòng sau