resolve

Định nghĩa Giải quyết dứt điểm (vấn đề khó khăn, mâu thuẫn, khiếu nại)

Glory 01

restrict

Định nghĩa Hạn chế, giới hạn quyền truy cập, số lượng hoặc phạm vi áp dụng

Glory 01

restructure

Định nghĩa Tái cấu trúc tổ chức bộ máy, vận hành hoặc các khoản nợ tài chính

Glory 01

retail

Định nghĩa Bán lẻ hàng hóa trực tiếp tới người tiêu dùng tại cửa hàng hoặc trực tuyến

Glory 01

retire

Định nghĩa Nghỉ hưu, kết thúc sự nghiệp lao động sau khi đủ tuổi

Glory 01

salary

Định nghĩa Tiền lương cố định (thường tính theo tháng hoặc theo năm)

Glory 01

satisfaction

Định nghĩa Sự hài lòng, sự thỏa mãn về chất lượng dịch vụ hoặc sản phẩm

Glory 01

segment

Định nghĩa Phân khúc thị trường hoặc nhóm khách hàng đặc thù; (v) phân khúc hóa

Glory 01

severance

Định nghĩa Khoản trợ cấp thôi việc khi chấm dứt hợp đồng lao động

Glory 01

shortlist

Định nghĩa Danh sách rút gọn các ứng viên xuất sắc nhất; (v) chọn vào danh sách vòng sau

Glory 01