qualification
Định nghĩa Trình độ chuyên môn, phẩm chất hoặc bằng cấp cần thiết cho công việc
Định nghĩa Trình độ chuyên môn, phẩm chất hoặc bằng cấp cần thiết cho công việc
Định nghĩa Thu hồi sản phẩm bị lỗi trên thị trường; (v) triệu hồi sản phẩm về nhà máy
Định nghĩa Tuyển dụng nhân sự mới / Tân binh, nhân viên mới tuyển
Định nghĩa Thư giới thiệu, người xác nhận tham chiếu lý lịch ứng viên
Định nghĩa Tân trang, trang trí lại nội thất hoặc sơn sửa làm mới phòng ốc
Định nghĩa Quy định, quy chế chính thức do cơ quan quản lý hoặc ban giám đốc ban hành
Định nghĩa Từ chối, bác bỏ (đơn xin việc, đề xuất, sản phẩm lỗi)
Định nghĩa Khoản thù lao, tiền công và các đãi ngộ tài chính trả cho công việc
Định nghĩa Cải tạo, nâng cấp, tu bổ lại công trình nhà ở hoặc tòa nhà cũ
Định nghĩa Từ chức, nộp đơn xin nghỉ việc chủ động