qualification

Định nghĩa Trình độ chuyên môn, phẩm chất hoặc bằng cấp cần thiết cho công việc

Glory 01

recall

Định nghĩa Thu hồi sản phẩm bị lỗi trên thị trường; (v) triệu hồi sản phẩm về nhà máy

Glory 01

recruit

Định nghĩa Tuyển dụng nhân sự mới / Tân binh, nhân viên mới tuyển

Glory 01

reference

Định nghĩa Thư giới thiệu, người xác nhận tham chiếu lý lịch ứng viên

Glory 01

refurbish

Định nghĩa Tân trang, trang trí lại nội thất hoặc sơn sửa làm mới phòng ốc

Glory 01

regulation

Định nghĩa Quy định, quy chế chính thức do cơ quan quản lý hoặc ban giám đốc ban hành

Glory 01

reject

Định nghĩa Từ chối, bác bỏ (đơn xin việc, đề xuất, sản phẩm lỗi)

Glory 01

remuneration

Định nghĩa Khoản thù lao, tiền công và các đãi ngộ tài chính trả cho công việc

Glory 01

renovate

Định nghĩa Cải tạo, nâng cấp, tu bổ lại công trình nhà ở hoặc tòa nhà cũ

Glory 01

resign

Định nghĩa Từ chức, nộp đơn xin nghỉ việc chủ động

Glory 01