adhere

Định nghĩa Bám sát, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc, lịch trình hoặc chính sách đề ra

Glory 01

agreement

Định nghĩa Sự thỏa thuận, hợp đồng cam kết giữa các bên

Glory 01

allocate

Định nghĩa Phân bổ, chỉ định (ngân sách, nguồn vốn, nhân sự cho mục đích cụ thể)

Glory 01

applicant

Định nghĩa Người nộp hồ sơ xin việc, ứng viên

Glory 01

appraise

Định nghĩa Đánh giá chất lượng, hiệu suất làm việc hoặc định giá trị tài sản

Glory 01

assess

Định nghĩa Đánh giá, thẩm định (tình hình, hiệu quả, thiệt hại)

Glory 01

asset

Định nghĩa Tài sản có giá trị của doanh nghiệp; nhân tố hoặc kỹ năng quý báu

Glory 01

audit

Định nghĩa Sự kiểm toán, cuộc kiểm tra sổ sách kế toán chính thức; (v) kiểm toán

Glory 01

authorize

Định nghĩa Cấp phép chính thức, ủy quyền hoặc phê duyệt quyền hạn cho ai làm gì

Glory 01

awareness

Định nghĩa Nhận thức, mức độ hiểu biết hoặc nhận diện về một thương hiệu / vấn đề xã hội

Glory 01