filing
Định nghĩa Việc sắp xếp hồ sơ lưu trữ; tủ đựng tài liệu ngăn kéo (filing cabinet)
Định nghĩa Việc sắp xếp hồ sơ lưu trữ; tủ đựng tài liệu ngăn kéo (filing cabinet)
Định nghĩa Dễ vỡ, dễ hư hại (thủy tinh, gốm sứ); cần xử lý cẩn thận khi vận chuyển
Định nghĩa Hàng hóa vận chuyển bằng tàu thủy, tàu hỏa hoặc máy bay; cước phí vận chuyển hàng
Định nghĩa Thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng (để phát hiện lỗi hoặc đảm bảo an toàn)
Định nghĩa Tờ rơi quảng cáo hoặc truyền đơn thông tin (thường là 1 tờ in 2 mặt)
Định nghĩa Quán cà phê ngoài trời / quán cafe vỉa hè
Định nghĩa Nhìn ra, hướng tầm mắt ra phía cảnh quan; (nghĩa 2: vô tình bỏ sót lỗi)
Định nghĩa Người đi bộ trên đường
Định nghĩa Nhà máy, xí nghiệp sản xuất công nghiệp nặng hoặc nhà máy điện
Định nghĩa Rộng rãi, thoáng đãng, có nhiều diện tích không gian