filing

Định nghĩa Việc sắp xếp hồ sơ lưu trữ; tủ đựng tài liệu ngăn kéo (filing cabinet)

Glory 01

fragile

Định nghĩa Dễ vỡ, dễ hư hại (thủy tinh, gốm sứ); cần xử lý cẩn thận khi vận chuyển

Glory 01

freight

Định nghĩa Hàng hóa vận chuyển bằng tàu thủy, tàu hỏa hoặc máy bay; cước phí vận chuyển hàng

Glory 01

inspect

Định nghĩa Thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng (để phát hiện lỗi hoặc đảm bảo an toàn)

Glory 01

leaflet

Định nghĩa Tờ rơi quảng cáo hoặc truyền đơn thông tin (thường là 1 tờ in 2 mặt)

Glory 01

outdoor cafe

Định nghĩa Quán cà phê ngoài trời / quán cafe vỉa hè

Glory 01

overlook

Định nghĩa Nhìn ra, hướng tầm mắt ra phía cảnh quan; (nghĩa 2: vô tình bỏ sót lỗi)

Glory 01

pedestrian

Định nghĩa Người đi bộ trên đường

Glory 01

plant

Định nghĩa Nhà máy, xí nghiệp sản xuất công nghiệp nặng hoặc nhà máy điện

Glory 01

spacious

Định nghĩa Rộng rãi, thoáng đãng, có nhiều diện tích không gian

Glory 01