accommodate

Định nghĩa Cung cấp chỗ ở, tiếp đón hoặc đáp ứng (sức chứa, nhu cầu của ai)

Glory 01

assemble

Định nghĩa Lắp ráp linh kiện, đồ đạc / Tập hợp mọi người lại một nơi

Glory 01

assembly

Định nghĩa Sự lắp ráp linh kiện thành phẩm; dây chuyền sản xuất lắp ráp

Glory 01

background

Định nghĩa Nền tảng học vấn, kinh nghiệm quá khứ của một người

Glory 01

brochure

Định nghĩa Tập tài liệu quảng cáo gấp nhiều trang (giới thiệu sản phẩm, tour du lịch)

Glory 01

capacity

Định nghĩa Công suất hoạt động / Sức chứa (người, hàng hóa)

Glory 01

cargo

Định nghĩa Hàng hóa chuyên chở trên tàu thủy, máy bay hoặc xe tải lớn

Glory 01

crosswalk

Định nghĩa Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ sang đường

Glory 01

defect

Định nghĩa Lỗi sản phẩm, khuyết tật kỹ thuật hoặc chi tiết hỏng

Glory 01

facility

Định nghĩa Cơ sở vật chất, nhà máy, trang thiết bị tiện nghi

Glory 01