Từ vựng bắt đầu bằng chữ Y
yard/jɑrd/
sân; thước Anh
yeah/jæ/
ừ, vâng (thân mật)
year/jɪr/
năm
yearly/ˈjɪrli/
hằng năm
yellow/ˈjɛloʊ/
màu vàng
yen/jɛn/
đồng yên (tiền Nhật)
yes/jɛs/
vâng, có, đúng vậy
yesterday/ˈjɛstɚˌdeɪ/
hôm qua
yet/jɛt/
vẫn chưa; tuy nhiên
yield/jild/
mang lại, sinh lợi; sản lượng, lợi suất
yoga/ˈjoʊɡə/
môn yoga
you/ju/
bạn, các bạn, ông/bà
young/jʌŋ/
trẻ, trẻ tuổi
yourself/jɚˈsɛlf/
chính bạn, tự bạn
youth/juθ/
tuổi trẻ; thanh niên