← Từ vựng A–Z

Từ vựng bắt đầu bằng chữ Q

qualification/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/ nounMục tiêu Trình độ chuyên môn, phẩm chất hoặc bằng cấp cần thiết cho công việc qualify/ˈkwɑləˌfaɪ/ verbCốt lõiNháp đủ tư cách, đủ điều kiện quality/ˈkwɑləti/ nounNền tảngNháp chất lượng quantity/ˈkwɑntəti/ nounMục tiêuNháp số lượng quarter/ˈkwɔrtɚ/ nounNền tảngNháp quý (tài chính); một phần tư quarterly/ˈkwɔrtɚli/ adjective, adverbMục tiêuNháp theo quý, hằng quý query/ˈkwiri/ noun, verbNâng caoNháp câu hỏi, thắc mắc; truy vấn question/ˈkwɛstʃən/ nounNền tảngNháp câu hỏi; vấn đề questionnaire/ˌkwɛstʃəˈnɛr/ nounCốt lõiNháp bảng câu hỏi khảo sát quick/kwɪk/ adjectiveCốt lõiNháp nhanh quickly/ˈkwɪkli/ adverbNền tảngNháp nhanh chóng quiet/ˈkwaɪət/ adjectiveCốt lõiNháp yên tĩnh quietly/ˈkwaɪətli/ adverbMục tiêuNháp một cách yên lặng quit/kwɪt/ verbCốt lõiNháp nghỉ việc, từ bỏ quite/kwaɪt/ adverbNền tảngNháp khá, hoàn toàn quote/kwoʊt/ noun, verbCốt lõiNháp bảng báo giá; trích dẫn