Từ điển A–Z (Glossary)
Hiển thị 213/213 từ
Phân cấp TOEIC:
Chữ cái A–Z:
| Từ vựng & IPA | Loại từ | Cấp độ | Nghĩa tiếng Việt | Collocations tiêu biểu | |
|---|---|---|---|---|---|
| accommodate /əˈkɑːmədeɪt/ | verb | Target | Cung cấp chỗ ở, tiếp đón hoặc đáp ứng (sức chứa, nhu cầu của ai) |
| |
| accommodation /əˌkɑːməˈdeɪʃn/ | noun | Core | Chỗ ở, phòng nghỉ lưu trú (khách sạn, nhà nghỉ, căn hộ du lịch) |
| |
| acknowledge /əkˈnɑːlɪdʒ/ | verb | Target | Xác nhận đã nhận được (thư từ, thanh toán, đơn hàng) / Thừa nhận |
| |
| adhere /ədˈhɪr/ | verb | Target | Bám sát, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc, lịch trình hoặc chính sách đề ra |
| |
| adjourn /əˈdʒɜːrn/ | verb | Target | Tạm hoãn, bế mạc cuộc họp (để nghỉ hoặc chuyển sang buổi khác) |
| |
| agenda /əˈdʒendə/ | noun | Core | Chương trình nghị sự, danh sách các đề mục cần thảo luận trong cuộc họp |
| |
| agreement /əˈɡriːmənt/ | noun | Core | Sự thỏa thuận, hợp đồng cam kết giữa các bên |
| |
| allocate /ˈæləkeɪt/ | verb | Target | Phân bổ, chỉ định (ngân sách, nguồn vốn, nhân sự cho mục đích cụ thể) |
| |
| allowance /əˈlaʊəns/ | noun | Target | Khoản phụ cấp hỗ trợ cho các chi phí cụ thể (đi lại, ăn ở, công tác) |
| |
| annual /ˈænjuəl/ | adjective | Core | Hàng năm, định kỳ mỗi năm một lần |
| |
| applicant /ˈæplɪkənt/ | noun | Core | Người nộp hồ sơ xin việc, ứng viên |
| |
| appraise /əˈpreɪz/ | verb | Target | Đánh giá chất lượng, hiệu suất làm việc hoặc định giá trị tài sản |
| |
| assemble /əˈsembl/ | verb | Target | Lắp ráp linh kiện, đồ đạc / Tập hợp mọi người lại một nơi |
| |
| assembly /əˈsembli/ | noun | Core | Sự lắp ráp linh kiện thành phẩm; dây chuyền sản xuất lắp ráp |
| |
| assess /əˈses/ | verb | Target | Đánh giá, thẩm định (tình hình, hiệu quả, thiệt hại) |
| |
| asset /ˈæset/ | noun | Core | Tài sản có giá trị của doanh nghiệp; nhân tố hoặc kỹ năng quý báu |
| |
| attachment /əˈtætʃmənt/ | noun | Core | Tệp đính kèm (trong email hoặc tài liệu) |
| |
| attorney /əˈtɜːrni/ | noun | Core | Luật sư đại diện pháp lý, người được ủy quyền hành động trước pháp luật |
| |
| audit /ˈɔːdɪt/ | noun, verb | Target | Sự kiểm toán, cuộc kiểm tra sổ sách kế toán chính thức; (v) kiểm toán |
| |
| authorize /ˈɔːθəraɪz/ | verb | Target | Cấp phép chính thức, ủy quyền hoặc phê duyệt quyền hạn cho ai làm gì |
| |
| awareness /əˈwernəs/ | noun | Core | Nhận thức, mức độ hiểu biết hoặc nhận diện về một thương hiệu / vấn đề xã hội |
| |
| background /ˈbækɡraʊnd/ | noun | Core | Nền tảng học vấn, kinh nghiệm quá khứ của một người |
| |
| baggage /ˈbæɡɪdʒ/ | noun | Core | Hành lý, va li túi xách mang theo của hành khách |
| |
| banquet /ˈbæŋkwɪt/ | noun | Target | Bữa tiệc lớn, yến tiệc chiêu đãi trang trọng (tiệc tất niên, trao giải, mừng công) |
| |
| benchmark /ˈbentʃmɑːrk/ | noun, verb | Advanced | Tiêu chuẩn đối sánh, mốc chuẩn chất lượng để đo lường và so sánh |
| |
| benefit /ˈbenɪfɪt/ | noun, verb | Core | Lợi ích, chế độ phúc lợi nhân viên / Hưởng lợi từ |
| |
| binding /ˈbaɪndɪŋ/ | adjective | Target | Có tính ràng buộc về mặt pháp lý hoặc nghĩa vụ |
| |
| bonus /ˈboʊnəs/ | noun | Core | Tiền thưởng thêm ngoài lương cơ bản nhờ thành tích tốt |
| |
| brand /brænd/ | noun, verb | Core | Thương hiệu, nhãn hiệu sản phẩm; (v) xây dựng nhận thức thương hiệu |
| |
| breach /briːtʃ/ | noun, verb | Advanced | Sự vi phạm thỏa thuận, hợp đồng hoặc quy định an ninh; (v) vi phạm |
| |
| brochure /broʊˈʃʊr/ | noun | Core | Tập tài liệu quảng cáo gấp nhiều trang (giới thiệu sản phẩm, tour du lịch) |
| |
| budget /ˈbʌdʒɪt/ | noun, verb | Core | Ngân sách (khoản tiền dự trù) / Lập kế hoạch chi tiêu |
| |
| campaign /kæmˈpeɪn/ | noun | Core | Chiến dịch (quảng cáo, tiếp thị, nâng cao nhận thức) |
| |
| cancel /ˈkænsl/ | verb | Core | Hủy bỏ (cuộc hẹn, chuyến bay, đơn đặt hàng) |
| |
| candidate /ˈkændɪdət/ | noun | Core | Ứng viên sáng giá (đã được chọn vào danh sách phỏng vấn) |
| |
| capacity /kəˈpæsəti/ | noun | Target | Công suất hoạt động / Sức chứa (người, hàng hóa) |
| |
| cargo /ˈkɑːrɡoʊ/ | noun | Core | Hàng hóa chuyên chở trên tàu thủy, máy bay hoặc xe tải lớn |
| |
| carrier /ˈkæriər/ | noun | Core | Hãng vận chuyển, công ty vận tải chuyên chở hàng hóa hoặc hành khách |
| |
| cater /ˈkeɪtər/ | verb | Target | Cung cấp dịch vụ nấu cỗ và đồ ăn thức uống cho các sự kiện |
| |
| clause /klɔːz/ | noun | Target | Điều khoản cụ thể trong văn bản hợp đồng hoặc luật pháp |
| |
| clerical /ˈklerɪkl/ | adjective | Target | Thuộc công việc bàn giấy, văn thư hành chính tổng hợp |
| |
| client /ˈklaɪənt/ | noun | Core | Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp, đối tác thân thiết |
| |
| collaborate /kəˈlæbəreɪt/ | verb | Target | Hợp tác, cộng tác cùng làm việc trong một dự án |
| |
| commute /kəˈmjuːt/ | noun, verb | Target | Đi lại đều đặn giữa nhà và chỗ làm; (n) quãng đường đi làm mỗi ngày |
| |
| compensation /ˌkɑːmpenˈseɪʃn/ | noun | Target | Chế độ thù lao lương bổng / Tiền bồi thường thiệt hại |
| |
| complaint /kəmˈpleɪnt/ | noun | Core | Lời phàn nàn, khiếu nại của khách hàng |
| |
| complimentary /ˌkɑːmplɪˈmentri/ | adjective | Target | Miễn phí, được tặng kèm như một dịch vụ ưu đãi |
| |
| comply /kəmˈplaɪ/ | verb | Target | Tuân thủ, chấp hành đúng các quy định, điều lệ hoặc luật an toàn lao động |
| |
| compromise /ˈkɑːmprəmaɪz/ | noun, verb | Target | Sự thỏa hiệp, nhân nhượng lẫn nhau; (v) đi đến thỏa hiệp |
| |
| concierge /koʊnˈsjerʒ/ | noun | Advanced | Nhân viên hỗ trợ thông tin đặc biệt tại khách sạn cao cấp (hỗ trợ đặt vé, gợi ý tour) |
| |
| confidential /ˌkɑːnfɪˈdenʃl/ | adjective | Target | Bảo mật, tuyệt mật, không được phép tiết lộ ra ngoài |
| |
| confirm /kənˈfɜːrm/ | verb | Core | Xác nhận (cuộc hẹn, đặt chỗ, thông tin) |
| |
| conform /kənˈfɔːrm/ | verb | Target | Phù hợp với, ăn khớp với quy chuẩn kỹ thuật hoặc thông lệ xã hội |
| |
| consignment /kənˈsaɪnmənt/ | noun | Advanced | Lô hàng hóa ký gửi vận chuyển hoặc gửi bán hộ |
| |
| consumer /kənˈsuːmər/ | noun | Core | Người tiêu dùng, người sử dụng trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng |
| |
| contract /ˈkɑːntrækt/ | noun | Core | Hợp đồng kinh tế có tính ràng buộc pháp lý |
| |
| convene /kənˈviːn/ | verb | Advanced | Triệu tập cuộc họp, tập hợp các thành viên tham dự đại hội |
| |
| coordinate /koʊˈɔːrdɪneɪt/ | verb | Target | Điều phối, phối hợp nhịp nhàng các hoạt động/lịch trình |
| |
| courier /ˈkʊriər/ | noun | Core | Nhân viên chuyển phát nhanh, công ty dịch vụ chuyển phát thư từ và bưu kiện |
| |
| crosswalk /ˈkrɔːswɑːk/ | noun | Core | Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ sang đường |
| |
| crucial /ˈkruːʃl/ | adjective | Target | Cốt yếu, mang tính quyết định, tối quan trọng |
| |
| customs /ˈkʌstəmz/ | noun | Core | Cơ quan hải quan; thủ tục kiểm tra hàng hóa xuất nhập cảnh tại sân bay hoặc cửa khẩu |
| |
| deadline /ˈdedlaɪn/ | noun | Core | Hạn chót, thời hạn cuối cùng phải hoàn thành công việc |
| |
| defect /ˈdiːfekt/ | noun | Target | Lỗi sản phẩm, khuyết tật kỹ thuật hoặc chi tiết hỏng |
| |
| defective /dɪˈfektɪv/ | adjective | Target | Bị lỗi kỹ thuật, hỏng hóc, có khiếm khuyết không sử dụng được |
| |
| deficit /ˈdefɪsɪt/ | noun | Target | Sự thâm hụt tài chính (khi chi phí vượt quá số thu) |
| |
| delay /dɪˈleɪ/ | noun, verb | Core | Sự chậm trễ, hoãn lại / Làm chậm trễ |
| |
| delegate /ˈdelɪɡeɪt/ | verb | Target | Phân công nhiệm vụ, ủy thác quyền hạn cho cấp dưới |
| |
| deliver /dɪˈlɪvər/ | verb | Core | Giao hàng, chuyển phát hàng hóa / Phát biểu bài nói |
| |
| demographic /ˌdeməˈɡræfɪk/ | noun, adjective | Target | Nhóm nhân khẩu học cụ thể (độ tuổi, thu nhập, giới tính); (adj) thuộc nhân khẩu học |
| |
| demolish /dɪˈmɑːlɪʃ/ | verb | Target | Phá dỡ, đánh sập công trình xây dựng cũ để giải phóng mặt bằng |
| |
| demote /dɪˈmoʊt/ | verb | Target | Giáng chức, hạ bậc lương hoặc chuyển xuống vị trí thấp hơn |
| |
| deposit /dɪˈpɑːzɪt/ | noun, verb | Core | Tiền đặt cọc giữ chỗ hoặc tiền bảo đảm thuê nhà; tiền gửi tiết kiệm ngân hàng |
| |
| discard /dɪˈskɑːrd/ | verb | Target | Vứt bỏ, loại bỏ các vật phẩm phế liệu hoặc tài liệu không còn dùng được |
| |
| discount /ˈdɪskaʊnt/ | noun, verb | Core | Khoản giảm giá, chiết khấu / Giảm giá bán |
| |
| dismiss /dɪsˈmɪs/ | verb | Target | Sa thải nhân viên; bác bỏ một ý tưởng hoặc khiếu nại |
| |
| dispatch /dɪˈspætʃ/ | verb, noun | Target | Gửi đi, phái đi, điều động đơn hàng xuất kho hoặc phương tiện cứu hộ |
| |
| dissatisfaction /dɪsˌsætɪsˈfækʃn/ | noun | Target | Sự bất mãn, sự không hài lòng về chất lượng phục vụ hoặc sản phẩm |
| |
| dividend /ˈdɪvɪdend/ | noun | Target | Cổ tức, khoản lợi nhuận chia cho các cổ đông của công ty |
| |
| efficient /ɪˈfɪʃnt/ | adjective | Core | Hiệu quả, năng suất cao (tiết kiệm thời gian, tiền bạc và công sức) |
| |
| eligible /ˈelɪdʒəbl/ | adjective | Core | Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn hưởng quyền lợi/chính sách |
| |
| endorse /ɪnˈdɔːrs/ | verb | Target | Đại diện quảng cáo, bảo chứng cho thương hiệu; công khai ủng hộ một chính sách |
| |
| enhance /ɪnˈhæns/ | verb | Target | Nâng cao, gia tăng, cải thiện chất lượng hoặc giá trị |
| |
| entitled /ɪnˈtaɪtld/ | adjective | Target | Được quyền hưởng, đủ tư cách thụ hưởng quyền lợi hoặc trợ cấp |
| |
| establish /ɪˈstæblɪʃ/ | verb | Core | Thiết lập, thành lập (công ty, mối quan hệ, quy trình chuẩn) |
| |
| estate /ɪˈsteɪt/ | noun | Core | Bất động sản, khu đất xây dựng; toàn bộ tài sản thừa kế của một người |
| |
| evaluate /ɪˈvæljueɪt/ | verb | Target | Đánh giá, thẩm định kỹ lưỡng (chất lượng, hiệu quả, tính khả thi) |
| |
| exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | verb, noun | Core | Đổi trả món hàng lấy món khác tại cửa hàng; sự trao đổi ngoại tệ hoặc thông tin |
| |
| expand /ɪkˈspænd/ | verb | Core | Mở rộng quy mô (chi nhánh, thị trường, cơ sở vật chất) |
| |
| expedite /ˈekspədaɪt/ | verb | Target | Xử lý nhanh, đẩy nhanh tiến độ (giao hàng, thủ tục, giải quyết sự cố) |
| |
| expenditure /ɪkˈspendɪtʃər/ | noun | Advanced | Khoản chi tiêu, tổng số tiền bỏ ra cho một mục đích cụ thể |
| |
| expense /ɪkˈspens/ | noun | Core | Chi phí, khoản tiền chi tiêu (công tác, vận hành) |
| |
| facility /fəˈsɪləti/ | noun | Core | Cơ sở vật chất, nhà máy, trang thiết bị tiện nghi |
| |
| feedback /ˈfiːdbæk/ | noun | Core | Ý kiến phản hồi, nhận xét đánh giá của khách hàng hoặc cấp trên |
| |
| filing /ˈfaɪlɪŋ/ | noun | Core | Việc sắp xếp hồ sơ lưu trữ; tủ đựng tài liệu ngăn kéo (filing cabinet) |
| |
| fine /faɪn/ | noun, verb, adjective | Core | Khoản tiền phạt do cơ quan chức năng hoặc tòa án áp đặt; (v) phạt tiền |
| |
| fiscal /ˈfɪskl/ | adjective | Target | Thuộc về tài chính công, ngân sách tài khóa hoặc năm tài chính |
| |
| flaw /flɔː/ | noun, verb | Target | Tì vết, vết nứt, lỗi khiếm khuyết trong thiết kế hoặc sản phẩm |
| |
| flexible /ˈfleksəbl/ | adjective | Core | Linh hoạt, uyển chuyển (về giờ giấc, chính sách hoặc thái độ) |
| |
| fluctuate /ˈflʌktʃueɪt/ | verb | Target | Biến động, dao động lên xuống thất thường (giá cả, tỉ giá, doanh số) |
| |
| fragile /ˈfrædʒl/ | adjective | Core | Dễ vỡ, dễ hư hại (thủy tinh, gốm sứ); cần xử lý cẩn thận khi vận chuyển |
| |
| freight /freɪt/ | noun, verb | Target | Hàng hóa vận chuyển bằng tàu thủy, tàu hỏa hoặc máy bay; cước phí vận chuyển hàng |
| |
| guarantee /ˌɡærənˈtiː/ | verb, noun | Core | Cam kết bảo đảm chất lượng; giấy bảo hành; (v) cam đoan chắc chắn |
| |
| hire /ˈhaɪər/ | verb, noun | Core | Tuyển dụng nhân viên mới; thuê thiết bị ngắn hạn |
| |
| hospitality /ˌhɑːspɪˈtæləti/ | noun | Target | Lòng hiếu khách, sự đón tiếp niềm nở; ngành dịch vụ nhà hàng - khách sạn - du lịch |
| |
| implement /ˈɪmplɪment/ | verb | Target | Triển khai thực hiện, áp dụng (kế hoạch, chính sách, phần mềm mới) |
| |
| incentive /ɪnˈsentɪv/ | noun | Target | Sự khích lệ, tiền thưởng động viên (nhằm thúc đẩy năng suất/doanh số) |
| |
| inquiry /ˈɪnkwəri/ | noun | Target | Yêu cầu cung cấp thông tin, câu hỏi thắc mắc của khách hàng |
| |
| inspect /ɪnˈspekt/ | verb | Core | Thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng (để phát hiện lỗi hoặc đảm bảo an toàn) |
| |
| interview /ˈɪntərvjuː/ | noun, verb | Core | Buổi phỏng vấn xin việc / Phỏng vấn ứng viên |
| |
| inventory /ˈɪnvəntɔːri/ | noun | Target | Hàng tồn kho, danh mục kiểm kê hàng hóa |
| |
| invoice /ˈɪnvɔɪs/ | noun, verb | Core | Hóa đơn yêu cầu thanh toán (gửi cho khách trước khi trả tiền) |
| |
| itinerary /aɪˈtɪnəreri/ | noun | Target | Lịch trình chuyến đi, kế hoạch hành trình chi tiết |
| |
| landlord /ˈlændlɔːrd/ | noun | Core | Chủ nhà, người sở hữu đất đai hoặc bất động sản cho người khác thuê |
| |
| launch /lɔːntʃ/ | verb, noun | Core | Ra mắt, tung ra thị trường (sản phẩm, dịch vụ, chiến dịch mới); (n) lễ ra mắt |
| |
| lawsuit /ˈlɔːsuːt/ | noun | Target | Vụ kiện cáo, việc khởi kiện dân sự trước tòa án |
| |
| leaflet /ˈliːflət/ | noun | Core | Tờ rơi quảng cáo hoặc truyền đơn thông tin (thường là 1 tờ in 2 mặt) |
| |
| lease /liːs/ | noun, verb | Core | Hợp đồng thuê tài sản dài hạn (nhà đất, thiết bị máy móc); (v) cho thuê hoặc thuê theo hợp đồng |
| |
| legislation /ˌledʒɪsˈleɪʃn/ | noun | Advanced | Luật pháp, đạo luật, các văn bản quy phạm pháp luật do quốc hội ban hành |
| |
| liability /ˌlaɪəˈbɪləti/ | noun | Target | Khoản nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán; trách nhiệm pháp lý |
| |
| liable /ˈlaɪəbl/ | adjective | Target | Có trách nhiệm pháp lý phải bồi thường thiệt hại (legally liable) |
| |
| lucrative /ˈluːkrətɪv/ | adjective | Advanced | Sinh lời lớn, mang lại nhiều lợi nhuận tài chính béo bở |
| |
| maintenance /ˈmeɪntənəns/ | noun | Core | Sự bảo trì, bảo dưỡng định kỳ máy móc/thiết bị |
| |
| malfunction /ˌmælˈfʌŋkʃn/ | noun, verb | Target | Sự cố trục trặc kỹ thuật, máy móc hỏng hóc không hoạt động; (v) bị lỗi vận hành |
| |
| mandatory /ˈmændətɔːri/ | adjective | Target | Mang tính bắt buộc theo luật hoặc theo quy định của tổ chức |
| |
| memorandum /ˌmeməˈrændəm/ | noun | Target | Bản ghi nhớ nội bộ công ty (thường viết tắt là memo); văn bản thỏa thuận sơ bộ |
| |
| minutes /ˈmɪnɪts/ | noun | Target | Biên bản cuộc họp, văn bản ghi chép tóm tắt nội dung và các nghị quyết đã thông qua |
| |
| negotiate /nɪˈɡoʊʃieɪt/ | verb | Target | Đàm phán, thương lượng (hợp đồng, giá cả, điều khoản) |
| |
| obligation /ˌɑːblɪˈɡeɪʃn/ | noun | Target | Nghĩa vụ pháp lý, bổn phận bắt buộc theo hợp đồng |
| |
| observe /əbˈzɜːrv/ | verb | Core | Tuân thủ, chấp hành (luật pháp, thỏa thuận); cử hành (ngày lễ kỷ niệm) |
| |
| occupancy /ˈɑːkjəpənsi/ | noun | Target | Tỷ lệ lấp đầy phòng khách sạn hoặc mặt bằng tòa nhà; tình trạng sử dụng mặt bằng |
| |
| outdoor cafe /ˈaʊtdɔːr kæˈfeɪ/ | noun, phrase | Core | Quán cà phê ngoài trời / quán cafe vỉa hè |
| |
| output /ˈaʊtpʊt/ | noun | Core | Sản lượng sản xuất, tổng số lượng thành phẩm tạo ra trong một kỳ |
| |
| outreach /ˈaʊtriːtʃ/ | noun | Target | Hoạt động tiếp cận cộng đồng, chương trình mở rộng quan hệ khách hàng |
| |
| overlook /ˌoʊvərˈlʊk/ | verb | Target | Nhìn ra, hướng tầm mắt ra phía cảnh quan; (nghĩa 2: vô tình bỏ sót lỗi) |
| |
| overtime /ˈoʊvərtaɪm/ | noun, adverb | Core | Làm thêm giờ, ngoài giờ quy định / Tiền làm thêm giờ |
| |
| party /ˈpɑːrti/ | noun | Core | Bên tham gia vào hợp đồng, thỏa thuận hoặc tranh chấp pháp lý |
| |
| patron /ˈpeɪtrən/ | noun | Target | Khách quen, người thường xuyên ghé thăm bảo tàng, nhà hàng, thư viện hoặc nhà hát |
| |
| pedestrian /pəˈdestriən/ | noun | Core | Người đi bộ trên đường |
| |
| penalty /ˈpenəlti/ | noun | Core | Hình phạt, mức tiền phạt do vi phạm hợp đồng hoặc không tuân thủ quy định |
| |
| pension /ˈpenʃn/ | noun | Target | Lương hưu, tiền trợ cấp hưu trí định kỳ |
| |
| plant /plænt/ | noun, verb | Core | Nhà máy, xí nghiệp sản xuất công nghiệp nặng hoặc nhà máy điện |
| |
| policy /ˈpɑːləsi/ | noun | Core | Chính sách, chủ trương nguyên tắc của công ty hoặc chính phủ |
| |
| portfolio /pɔːrtˈfoʊlioʊ/ | noun | Target | Danh mục đầu tư tài chính; danh mục các sản phẩm / dịch vụ của công ty |
| |
| postpone /poʊstˈpoʊn/ | verb | Target | Trì hoãn, tạm hoãn một sự kiện hoặc hoạt động đã lên kế hoạch |
| |
| premises /ˈpremɪsɪz/ | noun | Target | Khuôn viên, cơ sở mặt bằng kinh doanh (bao gồm đất đai và toàn bộ tòa nhà) |
| |
| procedure /prəˈsiːdʒər/ | noun | Target | Quy trình, thủ tục (các bước chính thức để thực hiện một việc) |
| |
| profit /ˈprɑːfɪt/ | noun | Core | Lợi nhuận kinh doanh, tiền lãi thu được |
| |
| prohibit /prəˈhɪbɪt/ | verb | Core | Cấm đoán tuyệt đối theo luật hoặc theo quy định chính thức |
| |
| promote /prəˈmoʊt/ | verb | Core | Thăng chức cho nhân viên / Quảng bá, tiếp thị sản phẩm |
| |
| promotion /prəˈmoʊʃn/ | noun | Core | Sự thăng chức, đề bạt lên vị trí công tác cao hơn trong công ty |
| |
| provision /prəˈvɪʒn/ | noun | Target | Điều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý |
| |
| publicize /ˈpʌblɪsaɪz/ | verb | Target | Quảng bá rộng rãi, công khai đưa tin trước công chúng |
| |
| qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/ | noun | Target | Trình độ chuyên môn, phẩm chất hoặc bằng cấp cần thiết cho công việc |
| |
| recall /rɪˈkɔːl/ | verb, noun | Target | Thu hồi sản phẩm bị lỗi trên thị trường; (v) triệu hồi sản phẩm về nhà máy |
| |
| receipt /rɪˈsiːt/ | noun | Core | Hóa đơn mua hàng, biên lai thanh toán |
| |
| recruit /rɪˈkruːt/ | verb, noun | Core | Tuyển dụng nhân sự mới / Tân binh, nhân viên mới tuyển |
| |
| redeem /rɪˈdiːm/ | verb | Target | Quy đổi phiếu thưởng, mã giảm giá hoặc điểm tích lũy thành quà/tiền mặt |
| |
| reference /ˈrefrəns/ | noun | Target | Thư giới thiệu, người xác nhận tham chiếu lý lịch ứng viên |
| |
| refund /ˈriːfʌnd/ | noun, verb | Core | Tiền hoàn trả / Hoàn tiền lại cho khách hàng |
| |
| refurbish /ˌriːˈfɜːrbɪʃ/ | verb | Target | Tân trang, trang trí lại nội thất hoặc sơn sửa làm mới phòng ốc |
| |
| regulation /ˌreɡjuˈleɪʃn/ | noun | Core | Quy định, quy chế chính thức do cơ quan quản lý hoặc ban giám đốc ban hành |
| |
| reimbursement /ˌriːɪmˈbɜːrsmənt/ | noun | Target | Khoản hoàn trả chi phí công tác hoặc thanh toán bồi hoàn số tiền đã ứng trước |
| |
| reject /rɪˈdʒekt/ | verb | Core | Từ chối, bác bỏ (đơn xin việc, đề xuất, sản phẩm lỗi) |
| |
| remuneration /rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/ | noun | Advanced | Khoản thù lao, tiền công và các đãi ngộ tài chính trả cho công việc |
| |
| renew /rɪˈnuː/ | verb | Core | Gia hạn hợp đồng, đổi mới gói dịch vụ thuê bao hoặc giấy phép |
| |
| renovate /ˈrenəveɪt/ | verb | Core | Cải tạo, nâng cấp, tu bổ lại công trình nhà ở hoặc tòa nhà cũ |
| |
| requirement /rɪˈkwaɪərmənt/ | noun | Core | Yêu cầu bắt buộc, tiêu chuẩn cần đáp ứng |
| |
| reschedule /ˌriːˈskedʒuːl/ | verb | Core | Sắp xếp lại lịch hẹn, đổi lịch sang một mốc thời gian cụ thể khác |
| |
| reservation /ˌrezərˈveɪʃn/ | noun | Core | Sự đặt trước chỗ ngồi, phòng khách sạn hoặc vé máy bay |
| |
| resign /rɪˈzaɪn/ | verb | Core | Từ chức, nộp đơn xin nghỉ việc chủ động |
| |
| resolve /rɪˈzɑːlv/ | verb | Target | Giải quyết dứt điểm (vấn đề khó khăn, mâu thuẫn, khiếu nại) |
| |
| restrict /rɪˈstrɪkt/ | verb | Target | Hạn chế, giới hạn quyền truy cập, số lượng hoặc phạm vi áp dụng |
| |
| restructure /ˌriːˈstrʌktʃər/ | verb | Advanced | Tái cấu trúc tổ chức bộ máy, vận hành hoặc các khoản nợ tài chính |
| |
| résumé /ˈrezəmeɪ/ | noun | Core | Sơ yếu lý lịch, hồ sơ tóm tắt kinh nghiệm làm việc (CV) |
| |
| retail /ˈriːteɪl/ | noun, adjective, adverb | Core | Bán lẻ hàng hóa trực tiếp tới người tiêu dùng tại cửa hàng hoặc trực tuyến |
| |
| retire /rɪˈtaɪər/ | verb | Core | Nghỉ hưu, kết thúc sự nghiệp lao động sau khi đủ tuổi |
| |
| revenue /ˈrevənuː/ | noun | Core | Doanh thu (tổng số tiền công ty thu về từ bán hàng/dịch vụ) |
| |
| salary /ˈsæləri/ | noun | Core | Tiền lương cố định (thường tính theo tháng hoặc theo năm) |
| |
| satisfaction /ˌsætɪsˈfækʃn/ | noun | Core | Sự hài lòng, sự thỏa mãn về chất lượng dịch vụ hoặc sản phẩm |
| |
| schedule /ˈskedʒuːl/ | noun, verb | Core | Lịch trình, kế hoạch thời gian / Lên lịch, sắp xếp thời gian |
| |
| segment /ˈseɡmənt/ | noun, verb | Target | Phân khúc thị trường hoặc nhóm khách hàng đặc thù; (v) phân khúc hóa |
| |
| severance /ˈsevərəns/ | noun | Advanced | Khoản trợ cấp thôi việc khi chấm dứt hợp đồng lao động |
| |
| shipment /ˈʃɪpmənt/ | noun | Core | Lô hàng vận chuyển, chuyến hàng được gửi đi |
| |
| shortlist /ˈʃɔːrtlɪst/ | noun, verb | Target | Danh sách rút gọn các ứng viên xuất sắc nhất; (v) chọn vào danh sách vòng sau |
| |
| shuttle /ˈʃʌtl/ | noun, verb | Core | Tuyến xe buýt / tàu đưa đón cự ly ngắn chạy định kỳ giữa hai điểm; (v) đưa đón qua lại |
| |
| slogan /ˈsloʊɡən/ | noun | Core | Khẩu hiệu quảng cáo, câu tiêu ngữ ngắn gọn dễ nhớ của thương hiệu |
| |
| spacious /ˈspeɪʃəs/ | adjective | Core | Rộng rãi, thoáng đãng, có nhiều diện tích không gian |
| |
| specify /ˈspesɪfaɪ/ | verb | Target | Chỉ rõ, định rõ, nêu rõ chi tiết cụ thể |
| |
| sponsor /ˈspɑːnsər/ | verb, noun | Core | Tài trợ kinh phí cho một sự kiện hoặc chương trình; (n) nhà tài trợ |
| |
| stationery /ˈsteɪʃəneri/ | noun | Core | Văn phòng phẩm (giấy in, bút, bìa hồ sơ, kẹp ghim) |
| |
| subordinate /səˈbɔːrdɪnət/ | noun, adjective | Advanced | Cấp dưới, nhân viên dưới quyền; (adj) có vị trí thấp hơn trong tổ chức |
| |
| supervise /ˈsuːpərvaɪz/ | verb | Core | Giám sát, quản lý và theo dõi công việc của cấp dưới |
| |
| surplus /ˈsɜːrpləs/ | noun, adjective | Target | Số thặng dư, phần dôi dư vượt quá nhu cầu; (adj) dư thừa |
| |
| survey /ˈsɜːrveɪ/ | noun, verb | Core | Cuộc điều tra khảo sát ý kiến; (v) tiến hành khảo sát nghiên cứu |
| |
| tariff /ˈtærɪf/ | noun | Advanced | Thuế quan đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu; biểu giá cước phí |
| |
| tenant /ˈtenənt/ | noun | Core | Người thuê nhà, người hoặc công ty thuê mặt bằng kinh doanh |
| |
| terminate /ˈtɜːrmɪneɪt/ | verb | Target | Chấm dứt (hợp đồng, thỏa thuận, quan hệ lao động) |
| |
| touch base /tʌtʃ beɪs/ | verb, phrase | Target | Liên lạc ngắn, trao đổi nhanh vài phút để cập nhật tình hình |
| |
| tracking /ˈtrækɪŋ/ | noun | Core | Việc theo dõi định vị hành trình của đơn hàng hoặc kiện hàng trực tuyến |
| |
| transaction /trænˈzækʃn/ | noun | Core | Giao dịch thương mại, việc mua bán hoặc chuyển tiền |
| |
| transit /ˈtrænzɪt/ | noun | Target | Quá trình vận chuyển trên đường; việc quá cảnh qua một địa điểm trung gian |
| |
| turnover /ˈtɜːrnoʊvər/ | noun | Target | Tỷ lệ luân chuyển nhân sự (nhảy việc) / Doanh số luân chuyển vốn |
| |
| utility /juːˈtɪləti/ | noun | Target | Dịch vụ tiện ích thiết yếu (điện, nước, khí đốt, internet sinh hoạt); (n) tính hữu dụng |
| |
| vacancy /ˈveɪkənsi/ | noun | Core | Vị trí tuyển dụng còn trống / Phòng khách sạn còn trống |
| |
| vacate /ˈveɪkeɪt/ | verb | Target | Bàn giao lại mặt bằng, dọn sạch đồ đạc rời đi khỏi phòng hoặc chức vụ |
| |
| venue /ˈvenjuː/ | noun | Core | Địa điểm tổ chức sự kiện (hội nghị, triển lãm, hòa nhạc, tiệc cưới) |
| |
| voucher /ˈvaʊtʃər/ | noun | Core | Phiếu quà tặng, phiếu giảm giá hoặc chứng từ thanh toán dịch vụ |
| |
| wage /weɪdʒ/ | noun | Core | Tiền công trả theo giờ, theo ngày hoặc theo tuần |
| |
| warehouse /ˈwerhaʊs/ | noun | Core | Nhà kho lưu trữ hàng hóa và quản lý phân phối |
| |
| warranty /ˈwɔːrənti/ | noun | Core | Chế độ bảo hành, giấy bảo hành sản phẩm |
| |
| wholesale /ˈhoʊlseɪl/ | noun, adjective, adverb | Target | Bán buôn, bán sỉ số lượng lớn với mức chiết khấu cao |
| |
| workload /ˈwɜːrkloʊd/ | noun | Target | Khối lượng công việc cần xử lý trong một khoảng thời gian |
|