Phân cấp TOEIC:
Chữ cái A–Z:
Từ vựng & IPALoại từCấp độNghĩa tiếng ViệtCollocations tiêu biểu
accommodate /əˈkɑːmədeɪt/verbTargetCung cấp chỗ ở, tiếp đón hoặc đáp ứng (sức chứa, nhu cầu của ai)
  • ⚡ accommodate up to: có sức chứa lên đến (bao nhiêu người)
  • ⚡ accommodate requests: đáp ứng các yêu cầu/nguyện vọng
accommodation /əˌkɑːməˈdeɪʃn/nounCoreChỗ ở, phòng nghỉ lưu trú (khách sạn, nhà nghỉ, căn hộ du lịch)
  • ⚡ hotel accommodation: chỗ nghỉ ngơi tại khách sạn
  • ⚡ book accommodation: đặt chỗ ở lưu trú trước
acknowledge /əkˈnɑːlɪdʒ/verbTargetXác nhận đã nhận được (thư từ, thanh toán, đơn hàng) / Thừa nhận
  • ⚡ acknowledge receipt of: xác nhận đã nhận được (hàng/thư)
  • ⚡ promptly acknowledge: nhanh chóng gửi xác nhận
adhere /ədˈhɪr/verbTargetBám sát, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc, lịch trình hoặc chính sách đề ra
  • ⚡ adhere to guidelines: bám sát các chỉ dẫn quy chế
  • ⚡ adhere to the schedule: tuân thủ đúng lịch trình đã định
adjourn /əˈdʒɜːrn/verbTargetTạm hoãn, bế mạc cuộc họp (để nghỉ hoặc chuyển sang buổi khác)
  • ⚡ adjourn the meeting: bế mạc / tạm hoãn cuộc họp
  • ⚡ motion to adjourn: đề xuất kết thúc phiên họp
agenda /əˈdʒendə/nounCoreChương trình nghị sự, danh sách các đề mục cần thảo luận trong cuộc họp
  • ⚡ on the agenda: Có tên trong nội dung cuộc họp
  • ⚡ set the agenda: Thiết lập các nội dung cần bàn thảo
agreement /əˈɡriːmənt/nounCoreSự thỏa thuận, hợp đồng cam kết giữa các bên
  • ⚡ reach an agreement: đạt được thỏa thuận
  • ⚡ come to an agreement: đi đến thống nhất chung
allocate /ˈæləkeɪt/verbTargetPhân bổ, chỉ định (ngân sách, nguồn vốn, nhân sự cho mục đích cụ thể)
  • ⚡ allocate funds: phân bổ các nguồn vốn
  • ⚡ allocate resources: phân bổ tài nguyên
allowance /əˈlaʊəns/nounTargetKhoản phụ cấp hỗ trợ cho các chi phí cụ thể (đi lại, ăn ở, công tác)
  • ⚡ travel allowance: phụ cấp công tác / đi lại
  • ⚡ meal allowance: phụ cấp tiền ăn
annual /ˈænjuəl/adjectiveCoreHàng năm, định kỳ mỗi năm một lần
  • ⚡ annual report: báo cáo tài chính thường niên
  • ⚡ annual conference: hội nghị thường niên
applicant /ˈæplɪkənt/nounCoreNgười nộp hồ sơ xin việc, ứng viên
  • ⚡ job applicant: người nộp hồ sơ xin việc
  • ⚡ successful applicant: ứng viên trúng tuyển
appraise /əˈpreɪz/verbTargetĐánh giá chất lượng, hiệu suất làm việc hoặc định giá trị tài sản
  • ⚡ appraise employee performance: đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên
  • ⚡ appraise property value: thẩm định giá trị bất động sản
assemble /əˈsembl/verbTargetLắp ráp linh kiện, đồ đạc / Tập hợp mọi người lại một nơi
  • ⚡ assemble parts: lắp ráp các linh kiện phụ tùng
  • ⚡ easily assembled: dễ dàng lắp ráp
assembly /əˈsembli/nounCoreSự lắp ráp linh kiện thành phẩm; dây chuyền sản xuất lắp ráp
  • ⚡ assembly line: dây chuyền lắp ráp nhà máy
  • ⚡ assembly instructions: hướng dẫn lắp ráp đồ
assess /əˈses/verbTargetĐánh giá, thẩm định (tình hình, hiệu quả, thiệt hại)
  • ⚡ assess performance: đánh giá hiệu quả làm việc
  • ⚡ assess the damage: ước tính/thẩm định thiệt hại
asset /ˈæset/nounCoreTài sản có giá trị của doanh nghiệp; nhân tố hoặc kỹ năng quý báu
  • ⚡ fixed assets: tài sản cố định
  • ⚡ valuable asset: tài sản / nhân tố quý giá
attachment /əˈtætʃmənt/nounCoreTệp đính kèm (trong email hoặc tài liệu)
  • ⚡ email attachment: tệp đính kèm thư điện tử
  • ⚡ open an attachment: mở tệp đính kèm
attorney /əˈtɜːrni/nounCoreLuật sư đại diện pháp lý, người được ủy quyền hành động trước pháp luật
  • ⚡ consult an attorney: tham vấn ý kiến luật sư
  • ⚡ corporate attorney: luật sư đại diện cho doanh nghiệp
audit /ˈɔːdɪt/noun, verbTargetSự kiểm toán, cuộc kiểm tra sổ sách kế toán chính thức; (v) kiểm toán
  • ⚡ conduct an internal audit: tiến hành kiểm toán nội bộ
  • ⚡ annual financial audit: cuộc kiểm toán tài chính thường niên
authorize /ˈɔːθəraɪz/verbTargetCấp phép chính thức, ủy quyền hoặc phê duyệt quyền hạn cho ai làm gì
  • ⚡ authorized personnel only: chỉ nhân sự được cấp phép mới được vào
  • ⚡ authorize payment: phê duyệt lệnh thanh toán
awareness /əˈwernəs/nounCoreNhận thức, mức độ hiểu biết hoặc nhận diện về một thương hiệu / vấn đề xã hội
  • ⚡ raise awareness: nâng cao nhận thức cộng đồng
  • ⚡ brand awareness: mức độ nhận diện thương hiệu
background /ˈbækɡraʊnd/nounCoreNền tảng học vấn, kinh nghiệm quá khứ của một người
  • ⚡ background check: thẩm tra lý lịch cá nhân
  • ⚡ educational background: nền tảng học vấn
baggage /ˈbæɡɪdʒ/nounCoreHành lý, va li túi xách mang theo của hành khách
  • ⚡ excess baggage fee: phí hành lý quá cước
  • ⚡ baggage claim area: khu vực trả lại hành lý tại sân bay
banquet /ˈbæŋkwɪt/nounTargetBữa tiệc lớn, yến tiệc chiêu đãi trang trọng (tiệc tất niên, trao giải, mừng công)
  • ⚡ annual awards banquet: tiệc trao giải thưởng thường niên
  • ⚡ banquet hall: phòng khánh tiết / sảnh tiệc
benchmark /ˈbentʃmɑːrk/noun, verbAdvancedTiêu chuẩn đối sánh, mốc chuẩn chất lượng để đo lường và so sánh
  • ⚡ industry benchmark: chuẩn mực tiêu chuẩn của ngành
  • ⚡ set a new benchmark: thiết lập một mốc chuẩn mới
benefit /ˈbenɪfɪt/noun, verbCoreLợi ích, chế độ phúc lợi nhân viên / Hưởng lợi từ
  • ⚡ employee benefits: chế độ phúc lợi cho nhân viên
  • ⚡ health insurance benefits: quyền lợi bảo hiểm y tế
binding /ˈbaɪndɪŋ/adjectiveTargetCó tính ràng buộc về mặt pháp lý hoặc nghĩa vụ
  • ⚡ legally binding: ràng buộc về mặt pháp lý
  • ⚡ binding agreement: thỏa thuận có tính ràng buộc
bonus /ˈboʊnəs/nounCoreTiền thưởng thêm ngoài lương cơ bản nhờ thành tích tốt
  • ⚡ annual bonus: tiền thưởng hàng năm
  • ⚡ performance bonus: tiền thưởng dựa theo năng suất làm việc
brand /brænd/noun, verbCoreThương hiệu, nhãn hiệu sản phẩm; (v) xây dựng nhận thức thương hiệu
  • ⚡ brand awareness: độ nhận diện thương hiệu
  • ⚡ brand loyalty: lòng trung thành của người dùng với nhãn hiệu
breach /briːtʃ/noun, verbAdvancedSự vi phạm thỏa thuận, hợp đồng hoặc quy định an ninh; (v) vi phạm
  • ⚡ breach of contract: sự vi phạm hợp đồng
  • ⚡ security breach: lỗ hổng / sự cố vi phạm an ninh dữ liệu
brochure /broʊˈʃʊr/nounCoreTập tài liệu quảng cáo gấp nhiều trang (giới thiệu sản phẩm, tour du lịch)
  • ⚡ promotional brochure: tập tài liệu quảng cáo xúc tiến
  • ⚡ print brochures: in ấn các tập tài liệu giới thiệu
budget /ˈbʌdʒɪt/noun, verbCoreNgân sách (khoản tiền dự trù) / Lập kế hoạch chi tiêu
  • ⚡ within budget: trong giới hạn ngân sách cho phép
  • ⚡ exceed the budget: vượt quá ngân sách dự kiến
campaign /kæmˈpeɪn/nounCoreChiến dịch (quảng cáo, tiếp thị, nâng cao nhận thức)
  • ⚡ marketing campaign: chiến dịch tiếp thị
  • ⚡ advertising campaign: chiến dịch quảng cáo
cancel /ˈkænsl/verbCoreHủy bỏ (cuộc hẹn, chuyến bay, đơn đặt hàng)
  • ⚡ cancel a reservation: hủy chỗ đã đặt trước
  • ⚡ cancel an order: hủy một đơn hàng
candidate /ˈkændɪdət/nounCoreỨng viên sáng giá (đã được chọn vào danh sách phỏng vấn)
  • ⚡ ideal candidate: ứng viên lý tưởng
  • ⚡ qualified candidate: ứng viên đủ tiêu chuẩn năng lực
capacity /kəˈpæsəti/nounTargetCông suất hoạt động / Sức chứa (người, hàng hóa)
  • ⚡ seating capacity: sức chứa chỗ ngồi
  • ⚡ operate at full capacity: vận hành hết công suất tối đa
cargo /ˈkɑːrɡoʊ/nounCoreHàng hóa chuyên chở trên tàu thủy, máy bay hoặc xe tải lớn
  • ⚡ cargo ship: tàu chở hàng hóa
  • ⚡ load cargo: bốc dỡ / xếp hàng hóa lên phương tiện
carrier /ˈkæriər/nounCoreHãng vận chuyển, công ty vận tải chuyên chở hàng hóa hoặc hành khách
  • ⚡ shipping carrier: hãng vận tải giao nhận hàng
  • ⚡ common carrier: đơn vị vận tải công cộng
cater /ˈkeɪtər/verbTargetCung cấp dịch vụ nấu cỗ và đồ ăn thức uống cho các sự kiện
  • ⚡ cater a wedding reception: phục vụ tiệc cưới
  • ⚡ cater to customer needs: đáp ứng các nhu cầu của khách hàng
clause /klɔːz/nounTargetĐiều khoản cụ thể trong văn bản hợp đồng hoặc luật pháp
  • ⚡ confidentiality clause: điều khoản bảo mật thông tin
  • ⚡ penalty clause: điều khoản phạt vi phạm hợp đồng
clerical /ˈklerɪkl/adjectiveTargetThuộc công việc bàn giấy, văn thư hành chính tổng hợp
  • ⚡ clerical error: sai sót trong quá trình đánh máy / ghi chép sổ sách
  • ⚡ clerical duties: các nhiệm vụ hành chính bàn giấy
client /ˈklaɪənt/nounCoreKhách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp, đối tác thân thiết
  • ⚡ prospective client: khách hàng tiềm năng
  • ⚡ meet with a client: gặp gỡ đối tác/khách hàng
collaborate /kəˈlæbəreɪt/verbTargetHợp tác, cộng tác cùng làm việc trong một dự án
  • ⚡ collaborate with colleagues: cộng tác với các đồng nghiệp
  • ⚡ collaborate on a project: hợp tác thực hiện một dự án
commute /kəˈmjuːt/noun, verbTargetĐi lại đều đặn giữa nhà và chỗ làm; (n) quãng đường đi làm mỗi ngày
  • ⚡ daily commute: Quãng đường đi làm hằng ngày
  • ⚡ long commute: Chuyến đi làm đường dài, tốn nhiều thời gian
compensation /ˌkɑːmpenˈseɪʃn/nounTargetChế độ thù lao lương bổng / Tiền bồi thường thiệt hại
  • ⚡ compensation package: gói chế độ thù lao đãi ngộ
  • ⚡ financial compensation: khoản tiền bồi thường tài chính
complaint /kəmˈpleɪnt/nounCoreLời phàn nàn, khiếu nại của khách hàng
  • ⚡ file a complaint: nộp đơn khiếu nại, gửi phản ánh
  • ⚡ handle complaints: xử lý các khiếu nại của khách
complimentary /ˌkɑːmplɪˈmentri/adjectiveTargetMiễn phí, được tặng kèm như một dịch vụ ưu đãi
  • ⚡ complimentary breakfast: bữa ăn sáng miễn phí
  • ⚡ complimentary ticket: vé mời xem miễn phí
comply /kəmˈplaɪ/verbTargetTuân thủ, chấp hành đúng các quy định, điều lệ hoặc luật an toàn lao động
  • ⚡ comply with regulations: tuân thủ các quy định hiện hành
  • ⚡ comply with safety standards: tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn
compromise /ˈkɑːmprəmaɪz/noun, verbTargetSự thỏa hiệp, nhân nhượng lẫn nhau; (v) đi đến thỏa hiệp
  • ⚡ reach a compromise: đạt được sự thỏa hiệp
  • ⚡ compromise on quality: hạ thấp / nhân nhượng về mặt chất lượng
concierge /koʊnˈsjerʒ/nounAdvancedNhân viên hỗ trợ thông tin đặc biệt tại khách sạn cao cấp (hỗ trợ đặt vé, gợi ý tour)
  • ⚡ concierge desk: quầy hỗ trợ thông tin đặc biệt của khách sạn
  • ⚡ ask the concierge: hỏi nhân viên hỗ trợ du lịch
confidential /ˌkɑːnfɪˈdenʃl/adjectiveTargetBảo mật, tuyệt mật, không được phép tiết lộ ra ngoài
  • ⚡ strictly confidential: tuyệt mật, bảo mật nghiêm ngặt
  • ⚡ confidential documents: tài liệu bảo mật
confirm /kənˈfɜːrm/verbCoreXác nhận (cuộc hẹn, đặt chỗ, thông tin)
  • ⚡ confirm a reservation: xác nhận việc đặt chỗ/đặt phòng
  • ⚡ confirm attendance: xác nhận tham dự sự kiện
conform /kənˈfɔːrm/verbTargetPhù hợp với, ăn khớp với quy chuẩn kỹ thuật hoặc thông lệ xã hội
  • ⚡ conform to safety standards: phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn
  • ⚡ conform with specifications: ăn khớp với thông số kỹ thuật
consignment /kənˈsaɪnmənt/nounAdvancedLô hàng hóa ký gửi vận chuyển hoặc gửi bán hộ
  • ⚡ on consignment: theo hình thức ký gửi
  • ⚡ consignment of goods: lô hàng hóa vận chuyển
consumer /kənˈsuːmər/nounCoreNgười tiêu dùng, người sử dụng trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng
  • ⚡ consumer demand: nhu cầu của người tiêu dùng
  • ⚡ consumer behavior: hành vi tiêu dùng của khách hàng
contract /ˈkɑːntrækt/nounCoreHợp đồng kinh tế có tính ràng buộc pháp lý
  • ⚡ sign a contract: ký kết hợp đồng
  • ⚡ breach of contract: sự vi phạm hợp đồng
convene /kənˈviːn/verbAdvancedTriệu tập cuộc họp, tập hợp các thành viên tham dự đại hội
  • ⚡ convene a meeting: triệu tập cuộc họp chính thức
  • ⚡ convene a committee: thành lập và triệu tập một ủy ban
coordinate /koʊˈɔːrdɪneɪt/verbTargetĐiều phối, phối hợp nhịp nhàng các hoạt động/lịch trình
  • ⚡ coordinate efforts: phối hợp các nỗ lực
  • ⚡ coordinate the schedule: điều phối lịch trình công tác
courier /ˈkʊriər/nounCoreNhân viên chuyển phát nhanh, công ty dịch vụ chuyển phát thư từ và bưu kiện
  • ⚡ express courier: dịch vụ chuyển phát hỏa tốc
  • ⚡ send via courier: gửi qua đường chuyển phát nhanh
crosswalk /ˈkrɔːswɑːk/nounCoreVạch kẻ đường dành cho người đi bộ sang đường
  • ⚡ use the crosswalk: Đi đúng vạch kẻ đường để sang đường
  • ⚡ paint a crosswalk: Sơn vạch kẻ sang đường
crucial /ˈkruːʃl/adjectiveTargetCốt yếu, mang tính quyết định, tối quan trọng
  • ⚡ play a crucial role: đóng vai trò cốt yếu
  • ⚡ crucial factor: yếu tố mang tính quyết định
customs /ˈkʌstəmz/nounCoreCơ quan hải quan; thủ tục kiểm tra hàng hóa xuất nhập cảnh tại sân bay hoặc cửa khẩu
  • ⚡ clear customs: thông quan hải quan thành công
  • ⚡ customs declaration: tờ khai báo hải quan
deadline /ˈdedlaɪn/nounCoreHạn chót, thời hạn cuối cùng phải hoàn thành công việc
  • ⚡ meet a deadline: Kịp hạn chót, hoàn thành đúng hạn
  • ⚡ miss a deadline: Trễ hạn chót, không kịp tiến độ
defect /ˈdiːfekt/nounTargetLỗi sản phẩm, khuyết tật kỹ thuật hoặc chi tiết hỏng
  • ⚡ manufacturing defect: lỗi do quá trình sản xuất
  • ⚡ free of defects: không có bất kỳ khuyết tật nào
defective /dɪˈfektɪv/adjectiveTargetBị lỗi kỹ thuật, hỏng hóc, có khiếm khuyết không sử dụng được
  • ⚡ defective merchandise: hàng hóa bị lỗi
  • ⚡ defective parts: các bộ phận linh kiện bị hư hỏng
deficit /ˈdefɪsɪt/nounTargetSự thâm hụt tài chính (khi chi phí vượt quá số thu)
  • ⚡ budget deficit: thâm hụt ngân sách
  • ⚡ trade deficit: thâm hụt thương mại (nhập siêu)
delay /dɪˈleɪ/noun, verbCoreSự chậm trễ, hoãn lại / Làm chậm trễ
  • ⚡ flight delay: chuyến bay bị trễ/hoãn chuyến
  • ⚡ without delay: ngay lập tức, không chậm trễ
delegate /ˈdelɪɡeɪt/verbTargetPhân công nhiệm vụ, ủy thác quyền hạn cho cấp dưới
  • ⚡ delegate tasks: phân công các đầu việc
  • ⚡ delegate authority: ủy thác quyền hạn
deliver /dɪˈlɪvər/verbCoreGiao hàng, chuyển phát hàng hóa / Phát biểu bài nói
  • ⚡ deliver a package: giao một bưu kiện
  • ⚡ prompt delivery: việc giao hàng nhanh chóng
demographic /ˌdeməˈɡræfɪk/noun, adjectiveTargetNhóm nhân khẩu học cụ thể (độ tuổi, thu nhập, giới tính); (adj) thuộc nhân khẩu học
  • ⚡ target demographic: nhóm khách hàng mục tiêu nhân khẩu học
  • ⚡ demographic data: dữ liệu nhân khẩu học
demolish /dɪˈmɑːlɪʃ/verbTargetPhá dỡ, đánh sập công trình xây dựng cũ để giải phóng mặt bằng
  • ⚡ demolish a building: phá dỡ một tòa nhà
  • ⚡ scheduled for demolition: đã lên lịch để phá dỡ
demote /dɪˈmoʊt/verbTargetGiáng chức, hạ bậc lương hoặc chuyển xuống vị trí thấp hơn
  • ⚡ demote to a lower rank: giáng xuống cấp bậc thấp hơn
  • ⚡ demote for misconduct: bị giáng chức do vi phạm kỷ luật
deposit /dɪˈpɑːzɪt/noun, verbCoreTiền đặt cọc giữ chỗ hoặc tiền bảo đảm thuê nhà; tiền gửi tiết kiệm ngân hàng
  • ⚡ security deposit: tiền đặt cọc bảo đảm tài sản thuê
  • ⚡ refundable deposit: khoản tiền đặt cọc có thể hoàn trả lại
discard /dɪˈskɑːrd/verbTargetVứt bỏ, loại bỏ các vật phẩm phế liệu hoặc tài liệu không còn dùng được
  • ⚡ discard damaged goods: vứt bỏ hàng hóa đã bị hư hại
  • ⚡ properly discard: thải bỏ đúng cách theo quy định
discount /ˈdɪskaʊnt/noun, verbCoreKhoản giảm giá, chiết khấu / Giảm giá bán
  • ⚡ offer a discount: đưa ra mức chiết khấu giảm giá
  • ⚡ special discount: mức giảm giá đặc biệt
dismiss /dɪsˈmɪs/verbTargetSa thải nhân viên; bác bỏ một ý tưởng hoặc khiếu nại
  • ⚡ dismiss an employee: sa thải một nhân viên
  • ⚡ dismiss an idea: gạt bỏ một ý kiến
dispatch /dɪˈspætʃ/verb, nounTargetGửi đi, phái đi, điều động đơn hàng xuất kho hoặc phương tiện cứu hộ
  • ⚡ dispatch orders: gửi các đơn hàng đi
  • ⚡ prompt dispatch: sự gửi hàng nhanh chóng tức thì
dissatisfaction /dɪsˌsætɪsˈfækʃn/nounTargetSự bất mãn, sự không hài lòng về chất lượng phục vụ hoặc sản phẩm
  • ⚡ express dissatisfaction: bày tỏ sự không hài lòng
  • ⚡ customer dissatisfaction: sự bất mãn của khách hàng
dividend /ˈdɪvɪdend/nounTargetCổ tức, khoản lợi nhuận chia cho các cổ đông của công ty
  • ⚡ pay a dividend: chi trả cổ tức
  • ⚡ quarterly dividend: cổ tức chi trả hàng quý
efficient /ɪˈfɪʃnt/adjectiveCoreHiệu quả, năng suất cao (tiết kiệm thời gian, tiền bạc và công sức)
  • ⚡ energy-efficient: tiết kiệm năng lượng
  • ⚡ efficient method: phương pháp làm việc hiệu quả
eligible /ˈelɪdʒəbl/adjectiveCoreĐủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn hưởng quyền lợi/chính sách
  • ⚡ eligible for promotion: đủ điều kiện để được thăng chức
  • ⚡ eligible for a refund: đủ điều kiện được hoàn tiền
endorse /ɪnˈdɔːrs/verbTargetĐại diện quảng cáo, bảo chứng cho thương hiệu; công khai ủng hộ một chính sách
  • ⚡ endorse a product: quảng bá / bảo chứng cho một sản phẩm
  • ⚡ celebrity endorsement: sự đại diện quảng cáo bởi người nổi tiếng
enhance /ɪnˈhæns/verbTargetNâng cao, gia tăng, cải thiện chất lượng hoặc giá trị
  • ⚡ enhance productivity: nâng cao năng suất làm việc
  • ⚡ enhance customer experience: cải thiện trải nghiệm khách hàng
entitled /ɪnˈtaɪtld/adjectiveTargetĐược quyền hưởng, đủ tư cách thụ hưởng quyền lợi hoặc trợ cấp
  • ⚡ entitled to benefits: được quyền hưởng các khoản phúc lợi
  • ⚡ entitled to a full refund: được quyền nhận lại toàn bộ tiền hoàn
establish /ɪˈstæblɪʃ/verbCoreThiết lập, thành lập (công ty, mối quan hệ, quy trình chuẩn)
  • ⚡ establish a partnership: thiết lập quan hệ đối tác
  • ⚡ establish guidelines: ban hành các hướng dẫn quy chế
estate /ɪˈsteɪt/nounCoreBất động sản, khu đất xây dựng; toàn bộ tài sản thừa kế của một người
  • ⚡ real estate agent: môi giới viên bất động sản
  • ⚡ real estate market: thị trường bất động sản
evaluate /ɪˈvæljueɪt/verbTargetĐánh giá, thẩm định kỹ lưỡng (chất lượng, hiệu quả, tính khả thi)
  • ⚡ evaluate options: xem xét đánh giá các phương án
  • ⚡ evaluate performance: đánh giá hiệu quả hoạt động
exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/verb, nounCoreĐổi trả món hàng lấy món khác tại cửa hàng; sự trao đổi ngoại tệ hoặc thông tin
  • ⚡ exchange policy: chính sách đổi trả hàng hóa
  • ⚡ exchange for a different size: đổi lấy kích cỡ khác
expand /ɪkˈspænd/verbCoreMở rộng quy mô (chi nhánh, thị trường, cơ sở vật chất)
  • ⚡ expand overseas: mở rộng kinh doanh ra nước ngoài
  • ⚡ expand the market: mở rộng thị trường tiêu thụ
expedite /ˈekspədaɪt/verbTargetXử lý nhanh, đẩy nhanh tiến độ (giao hàng, thủ tục, giải quyết sự cố)
  • ⚡ expedite delivery: đẩy nhanh tiến độ giao hàng hỏa tốc
  • ⚡ expedite the process: đẩy nhanh quy trình xử lý
expenditure /ɪkˈspendɪtʃər/nounAdvancedKhoản chi tiêu, tổng số tiền bỏ ra cho một mục đích cụ thể
  • ⚡ reduce overall expenditure: cắt giảm tổng mức chi tiêu
  • ⚡ capital expenditure: chi phí đầu tư tài sản cố định
expense /ɪkˈspens/nounCoreChi phí, khoản tiền chi tiêu (công tác, vận hành)
  • ⚡ travel expenses: chi phí đi lại, công tác phí
  • ⚡ reduce expenses: cắt giảm chi phí chi tiêu
facility /fəˈsɪləti/nounCoreCơ sở vật chất, nhà máy, trang thiết bị tiện nghi
  • ⚡ manufacturing facility: cơ sở / nhà máy sản xuất
  • ⚡ state-of-the-art facility: cơ sở hạ tầng tối tân hiện đại
feedback /ˈfiːdbæk/nounCoreÝ kiến phản hồi, nhận xét đánh giá của khách hàng hoặc cấp trên
  • ⚡ customer feedback: phản hồi từ khách hàng
  • ⚡ provide constructive feedback: đưa ra ý kiến đóng góp mang tính xây dựng
filing /ˈfaɪlɪŋ/nounCoreViệc sắp xếp hồ sơ lưu trữ; tủ đựng tài liệu ngăn kéo (filing cabinet)
  • ⚡ filing cabinet: tủ đựng hồ sơ tài liệu văn phòng
  • ⚡ filing system: hệ thống phân loại lưu trữ hồ sơ
fine /faɪn/noun, verb, adjectiveCoreKhoản tiền phạt do cơ quan chức năng hoặc tòa án áp đặt; (v) phạt tiền
  • ⚡ pay a heavy fine: nộp một khoản tiền phạt nặng
  • ⚡ impose a fine: áp đặt mức phạt tiền
fiscal /ˈfɪskl/adjectiveTargetThuộc về tài chính công, ngân sách tài khóa hoặc năm tài chính
  • ⚡ fiscal year: năm tài chính / niên độ tài khóa
  • ⚡ fiscal policy: chính sách tài khóa
flaw /flɔː/noun, verbTargetTì vết, vết nứt, lỗi khiếm khuyết trong thiết kế hoặc sản phẩm
  • ⚡ design flaw: lỗi trong thiết kế
  • ⚡ minor flaw: tì vết / khuyết điểm nhỏ
flexible /ˈfleksəbl/adjectiveCoreLinh hoạt, uyển chuyển (về giờ giấc, chính sách hoặc thái độ)
  • ⚡ flexible hours: Giờ giấc làm việc linh hoạt
  • ⚡ flexible schedule: Lịch trình làm việc linh động
fluctuate /ˈflʌktʃueɪt/verbTargetBiến động, dao động lên xuống thất thường (giá cả, tỉ giá, doanh số)
  • ⚡ fluctuate wildly: biến động dữ dội
  • ⚡ prices fluctuate: giá cả dao động thất thường
fragile /ˈfrædʒl/adjectiveCoreDễ vỡ, dễ hư hại (thủy tinh, gốm sứ); cần xử lý cẩn thận khi vận chuyển
  • ⚡ handle fragile items: xử lý cẩn thận đồ dễ vỡ
  • ⚡ fragile sticker: nhãn dán cảnh báo hàng dễ vỡ
freight /freɪt/noun, verbTargetHàng hóa vận chuyển bằng tàu thủy, tàu hỏa hoặc máy bay; cước phí vận chuyển hàng
  • ⚡ air freight: vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không
  • ⚡ freight charges: cước phí vận tải hàng hóa
guarantee /ˌɡærənˈtiː/verb, nounCoreCam kết bảo đảm chất lượng; giấy bảo hành; (v) cam đoan chắc chắn
  • ⚡ money-back guarantee: cam kết hoàn tiền nếu không vừa ý
  • ⚡ under guarantee: đang trong thời gian bảo hành
hire /ˈhaɪər/verb, nounCoreTuyển dụng nhân viên mới; thuê thiết bị ngắn hạn
  • ⚡ hire qualified staff: tuyển dụng nhân viên đủ tiêu chuẩn
  • ⚡ new hire: nhân viên mới được tuyển
hospitality /ˌhɑːspɪˈtæləti/nounTargetLòng hiếu khách, sự đón tiếp niềm nở; ngành dịch vụ nhà hàng - khách sạn - du lịch
  • ⚡ hospitality industry: ngành công nghiệp dịch vụ khách sạn - nhà hàng
  • ⚡ warm hospitality: sự hiếu khách nồng ấm
implement /ˈɪmplɪment/verbTargetTriển khai thực hiện, áp dụng (kế hoạch, chính sách, phần mềm mới)
  • ⚡ implement a policy: áp dụng một chính sách
  • ⚡ implement changes: thực thi các thay đổi
incentive /ɪnˈsentɪv/nounTargetSự khích lệ, tiền thưởng động viên (nhằm thúc đẩy năng suất/doanh số)
  • ⚡ financial incentive: phần thưởng tài chính khích lệ
  • ⚡ sales incentive: tiền thưởng thúc đẩy doanh số
inquiry /ˈɪnkwəri/nounTargetYêu cầu cung cấp thông tin, câu hỏi thắc mắc của khách hàng
  • ⚡ customer inquiry: thắc mắc/yêu cầu từ khách hàng
  • ⚡ respond to inquiries: phản hồi các câu hỏi thắc mắc
inspect /ɪnˈspekt/verbCoreThanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng (để phát hiện lỗi hoặc đảm bảo an toàn)
  • ⚡ inspect the equipment: kiểm tra máy móc thiết bị
  • ⚡ thoroughly inspect: thanh tra, kiểm tra toàn diện
interview /ˈɪntərvjuː/noun, verbCoreBuổi phỏng vấn xin việc / Phỏng vấn ứng viên
  • ⚡ job interview: buổi phỏng vấn xin việc
  • ⚡ conduct an interview: tiến hành buổi phỏng vấn
inventory /ˈɪnvəntɔːri/nounTargetHàng tồn kho, danh mục kiểm kê hàng hóa
  • ⚡ take inventory: tiến hành kiểm kê hàng hóa
  • ⚡ in inventory: còn hàng trong kho
invoice /ˈɪnvɔɪs/noun, verbCoreHóa đơn yêu cầu thanh toán (gửi cho khách trước khi trả tiền)
  • ⚡ issue an invoice: xuất hóa đơn yêu cầu thanh toán
  • ⚡ pay an invoice: thanh toán hóa đơn
itinerary /aɪˈtɪnəreri/nounTargetLịch trình chuyến đi, kế hoạch hành trình chi tiết
  • ⚡ travel itinerary: lịch trình chuyến du lịch/công tác
  • ⚡ flight itinerary: lịch trình chuyến bay chi tiết
landlord /ˈlændlɔːrd/nounCoreChủ nhà, người sở hữu đất đai hoặc bất động sản cho người khác thuê
  • ⚡ contact the landlord: liên hệ với chủ nhà
  • ⚡ landlord and tenant: bên cho thuê và bên thuê
launch /lɔːntʃ/verb, nounCoreRa mắt, tung ra thị trường (sản phẩm, dịch vụ, chiến dịch mới); (n) lễ ra mắt
  • ⚡ launch a new product: tung sản phẩm mới ra thị trường
  • ⚡ official launch date: ngày ra mắt chính thức
lawsuit /ˈlɔːsuːt/nounTargetVụ kiện cáo, việc khởi kiện dân sự trước tòa án
  • ⚡ file a lawsuit: đâm đơn khởi kiện ra tòa
  • ⚡ settle a lawsuit: dàn xếp hòa giải một vụ kiện
leaflet /ˈliːflət/nounCoreTờ rơi quảng cáo hoặc truyền đơn thông tin (thường là 1 tờ in 2 mặt)
  • ⚡ informational leaflet: tờ rơi cung cấp thông tin chỉ dẫn
  • ⚡ hand out leaflets: phát tờ rơi tận tay
lease /liːs/noun, verbCoreHợp đồng thuê tài sản dài hạn (nhà đất, thiết bị máy móc); (v) cho thuê hoặc thuê theo hợp đồng
  • ⚡ sign a lease: ký hợp đồng thuê tài sản
  • ⚡ lease agreement: văn bản thỏa thuận hợp đồng thuê
legislation /ˌledʒɪsˈleɪʃn/nounAdvancedLuật pháp, đạo luật, các văn bản quy phạm pháp luật do quốc hội ban hành
  • ⚡ pass legislation: thông qua một đạo luật
  • ⚡ under current legislation: theo luật pháp hiện hành
liability /ˌlaɪəˈbɪləti/nounTargetKhoản nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán; trách nhiệm pháp lý
  • ⚡ total liabilities: tổng nợ phải trả
  • ⚡ legal liability: trách nhiệm pháp lý trước pháp luật
liable /ˈlaɪəbl/adjectiveTargetCó trách nhiệm pháp lý phải bồi thường thiệt hại (legally liable)
  • ⚡ held legally liable: bị quy trách nhiệm pháp lý bồi thường
  • ⚡ liable for damages: có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại
lucrative /ˈluːkrətɪv/adjectiveAdvancedSinh lời lớn, mang lại nhiều lợi nhuận tài chính béo bở
  • ⚡ lucrative contract: hợp đồng béo bở, sinh lợi lớn
  • ⚡ lucrative business opportunity: cơ hội kinh doanh sinh lời cao
maintenance /ˈmeɪntənəns/nounCoreSự bảo trì, bảo dưỡng định kỳ máy móc/thiết bị
  • ⚡ routine maintenance: bảo trì định kỳ thường xuyên
  • ⚡ maintenance schedule: lịch trình bảo dưỡng định kỳ
malfunction /ˌmælˈfʌŋkʃn/noun, verbTargetSự cố trục trặc kỹ thuật, máy móc hỏng hóc không hoạt động; (v) bị lỗi vận hành
  • ⚡ equipment malfunction: trục trặc thiết bị máy móc
  • ⚡ mechanical malfunction: sự cố cơ khí
mandatory /ˈmændətɔːri/adjectiveTargetMang tính bắt buộc theo luật hoặc theo quy định của tổ chức
  • ⚡ mandatory training session: buổi tập huấn bắt buộc
  • ⚡ mandatory requirement: yêu cầu bắt buộc
memorandum /ˌmeməˈrændəm/nounTargetBản ghi nhớ nội bộ công ty (thường viết tắt là memo); văn bản thỏa thuận sơ bộ
  • ⚡ internal memorandum: bản ghi nhớ lưu hành nội bộ
  • ⚡ memorandum of understanding: biên bản ghi nhớ hợp tác (MOU)
minutes /ˈmɪnɪts/nounTargetBiên bản cuộc họp, văn bản ghi chép tóm tắt nội dung và các nghị quyết đã thông qua
  • ⚡ take the minutes: ghi chép biên bản cuộc họp
  • ⚡ approve the minutes: thông qua biên bản cuộc họp
negotiate /nɪˈɡoʊʃieɪt/verbTargetĐàm phán, thương lượng (hợp đồng, giá cả, điều khoản)
  • ⚡ negotiate a contract: đàm phán một bản hợp đồng
  • ⚡ negotiate terms: thương lượng các điều khoản
obligation /ˌɑːblɪˈɡeɪʃn/nounTargetNghĩa vụ pháp lý, bổn phận bắt buộc theo hợp đồng
  • ⚡ fulfill an obligation: hoàn thành nghĩa vụ cam kết
  • ⚡ contractual obligation: nghĩa vụ theo điều khoản hợp đồng
observe /əbˈzɜːrv/verbCoreTuân thủ, chấp hành (luật pháp, thỏa thuận); cử hành (ngày lễ kỷ niệm)
  • ⚡ observe the law: tuân thủ luật pháp
  • ⚡ observe strict confidentiality: tuân thủ nguyên tắc bảo mật nghiêm ngặt
occupancy /ˈɑːkjəpənsi/nounTargetTỷ lệ lấp đầy phòng khách sạn hoặc mặt bằng tòa nhà; tình trạng sử dụng mặt bằng
  • ⚡ occupancy rate: tỷ lệ lấp đầy buồng phòng
  • ⚡ maximum occupancy: sức chứa tối đa người cho phép
outdoor cafe /ˈaʊtdɔːr kæˈfeɪ/noun, phraseCoreQuán cà phê ngoài trời / quán cafe vỉa hè
  • ⚡ sit at an outdoor cafe: Ngồi uống nước tại quán cafe ngoài trời
  • ⚡ relax at an outdoor cafe: Thư giãn tại quán cafe ngoài trời
output /ˈaʊtpʊt/nounCoreSản lượng sản xuất, tổng số lượng thành phẩm tạo ra trong một kỳ
  • ⚡ daily manufacturing output: sản lượng chế tạo hàng ngày
  • ⚡ increase total output: tăng tổng sản lượng đầu ra
outreach /ˈaʊtriːtʃ/nounTargetHoạt động tiếp cận cộng đồng, chương trình mở rộng quan hệ khách hàng
  • ⚡ community outreach: hoạt động tiếp cận và hỗ trợ cộng đồng
  • ⚡ outreach campaign: chiến dịch truyền thông tiếp cận
overlook /ˌoʊvərˈlʊk/verbTargetNhìn ra, hướng tầm mắt ra phía cảnh quan; (nghĩa 2: vô tình bỏ sót lỗi)
  • ⚡ overlook the street: Nhìn ra con phố tấp nập
  • ⚡ overlook the harbor: Có tầm nhìn hướng ra bến cảng
overtime /ˈoʊvərtaɪm/noun, adverbCoreLàm thêm giờ, ngoài giờ quy định / Tiền làm thêm giờ
  • ⚡ work overtime: làm việc thêm giờ, tăng ca
  • ⚡ overtime pay: tiền phụ cấp làm ngoài giờ
party /ˈpɑːrti/nounCoreBên tham gia vào hợp đồng, thỏa thuận hoặc tranh chấp pháp lý
  • ⚡ third party: bên thứ ba
  • ⚡ contracting parties: các bên ký kết hợp đồng
patron /ˈpeɪtrən/nounTargetKhách quen, người thường xuyên ghé thăm bảo tàng, nhà hàng, thư viện hoặc nhà hát
  • ⚡ regular patrons: những vị khách quen thuộc
  • ⚡ patrons of the arts: những nhà bảo trợ nghệ thuật
pedestrian /pəˈdestriən/nounCoreNgười đi bộ trên đường
  • ⚡ pedestrian zone: Phố đi bộ, khu vực cấm xe cộ
  • ⚡ crowd of pedestrians: Đám đông người đi bộ
penalty /ˈpenəlti/nounCoreHình phạt, mức tiền phạt do vi phạm hợp đồng hoặc không tuân thủ quy định
  • ⚡ pay a penalty: nộp tiền phạt vi phạm
  • ⚡ penalty clause: điều khoản phạt hợp đồng
pension /ˈpenʃn/nounTargetLương hưu, tiền trợ cấp hưu trí định kỳ
  • ⚡ pension scheme: chế độ hưu trí / chương trình lương hưu
  • ⚡ draw a pension: lãnh nhận tiền lương hưu
plant /plænt/noun, verbCoreNhà máy, xí nghiệp sản xuất công nghiệp nặng hoặc nhà máy điện
  • ⚡ manufacturing plant: nhà máy sản xuất công nghiệp
  • ⚡ power plant: nhà máy phát điện
policy /ˈpɑːləsi/nounCoreChính sách, chủ trương nguyên tắc của công ty hoặc chính phủ
  • ⚡ company policy: chính sách nội bộ của công ty
  • ⚡ return policy: chính sách đổi trả hàng
portfolio /pɔːrtˈfoʊlioʊ/nounTargetDanh mục đầu tư tài chính; danh mục các sản phẩm / dịch vụ của công ty
  • ⚡ investment portfolio: danh mục đầu tư tài chính
  • ⚡ product portfolio: danh mục các sản phẩm kinh doanh
postpone /poʊstˈpoʊn/verbTargetTrì hoãn, tạm hoãn một sự kiện hoặc hoạt động đã lên kế hoạch
  • ⚡ postpone indefinitely: Tạm hoãn vô thời hạn
  • ⚡ decide to postpone: Quyết định dời lại thời gian
premises /ˈpremɪsɪz/nounTargetKhuôn viên, cơ sở mặt bằng kinh doanh (bao gồm đất đai và toàn bộ tòa nhà)
  • ⚡ on the premises: ngay trong khuôn viên cơ sở
  • ⚡ business premises: mặt bằng cơ sở kinh doanh
procedure /prəˈsiːdʒər/nounTargetQuy trình, thủ tục (các bước chính thức để thực hiện một việc)
  • ⚡ standard procedure: quy trình chuẩn, thủ tục tiêu chuẩn
  • ⚡ safety procedure: quy trình bảo đảm an toàn lao động
profit /ˈprɑːfɪt/nounCoreLợi nhuận kinh doanh, tiền lãi thu được
  • ⚡ net profit: lợi nhuận ròng (sau thuế)
  • ⚡ generate a profit: tạo ra lợi nhuận
prohibit /prəˈhɪbɪt/verbCoreCấm đoán tuyệt đối theo luật hoặc theo quy định chính thức
  • ⚡ strictly prohibited: bị nghiêm cấm tuyệt đối
  • ⚡ prohibit by law: bị cấm theo quy định của pháp luật
promote /prəˈmoʊt/verbCoreThăng chức cho nhân viên / Quảng bá, tiếp thị sản phẩm
  • ⚡ promoted to manager: được thăng chức lên vị trí quản lý
  • ⚡ promote a product: quảng bá một sản phẩm
promotion /prəˈmoʊʃn/nounCoreSự thăng chức, đề bạt lên vị trí công tác cao hơn trong công ty
  • ⚡ earn a promotion: đạt được sự thăng chức xứng đáng
  • ⚡ sales promotion: chương trình xúc tiến khuyến mãi
provision /prəˈvɪʒn/nounTargetĐiều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý
  • ⚡ under the provisions of: theo các điều khoản của
  • ⚡ contractual provision: điều khoản trong hợp đồng
publicize /ˈpʌblɪsaɪz/verbTargetQuảng bá rộng rãi, công khai đưa tin trước công chúng
  • ⚡ widely publicize: quảng bá rộng rãi tới công chúng
  • ⚡ publicize an event: đưa tin quảng bá cho một sự kiện
qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/nounTargetTrình độ chuyên môn, phẩm chất hoặc bằng cấp cần thiết cho công việc
  • ⚡ necessary qualifications: những phẩm chất/bằng cấp cần thiết
  • ⚡ academic qualifications: trình độ học vấn, bằng cấp học thuật
recall /rɪˈkɔːl/verb, nounTargetThu hồi sản phẩm bị lỗi trên thị trường; (v) triệu hồi sản phẩm về nhà máy
  • ⚡ product recall: chiến dịch thu hồi sản phẩm lỗi
  • ⚡ issue a recall: phát lệnh triệu hồi sản phẩm
receipt /rɪˈsiːt/nounCoreHóa đơn mua hàng, biên lai thanh toán
  • ⚡ keep the receipt: giữ lại hóa đơn biên lai
  • ⚡ issue a receipt: xuất biên lai thanh toán cho khách
recruit /rɪˈkruːt/verb, nounCoreTuyển dụng nhân sự mới / Tân binh, nhân viên mới tuyển
  • ⚡ actively recruit: tích cực tìm kiếm và tuyển dụng
  • ⚡ recruit talented staff: tuyển mộ đội ngũ nhân sự tài năng
redeem /rɪˈdiːm/verbTargetQuy đổi phiếu thưởng, mã giảm giá hoặc điểm tích lũy thành quà/tiền mặt
  • ⚡ redeem a coupon: đổi phiếu giảm giá khi thanh toán
  • ⚡ redeem reward points: đổi điểm tích lũy thưởng thành quà
reference /ˈrefrəns/nounTargetThư giới thiệu, người xác nhận tham chiếu lý lịch ứng viên
  • ⚡ check references: xác minh thông tin người tham chiếu
  • ⚡ professional reference: người tham chiếu chuyên môn
refund /ˈriːfʌnd/noun, verbCoreTiền hoàn trả / Hoàn tiền lại cho khách hàng
  • ⚡ full refund: hoàn tiền toàn bộ 100%
  • ⚡ request a refund: yêu cầu được hoàn tiền
refurbish /ˌriːˈfɜːrbɪʃ/verbTargetTân trang, trang trí lại nội thất hoặc sơn sửa làm mới phòng ốc
  • ⚡ newly refurbished: vừa mới được tân trang sửa sang
  • ⚡ refurbish the hotel rooms: tân trang lại các phòng khách sạn
regulation /ˌreɡjuˈleɪʃn/nounCoreQuy định, quy chế chính thức do cơ quan quản lý hoặc ban giám đốc ban hành
  • ⚡ safety regulations: các quy định an toàn
  • ⚡ comply with regulations: tuân thủ các quy định hiện hành
reimbursement /ˌriːɪmˈbɜːrsmənt/nounTargetKhoản hoàn trả chi phí công tác hoặc thanh toán bồi hoàn số tiền đã ứng trước
  • ⚡ seek reimbursement: nộp đơn yêu cầu thanh toán bồi hoàn
  • ⚡ travel reimbursement: khoản bồi hoàn công tác phí
reject /rɪˈdʒekt/verbCoreTừ chối, bác bỏ (đơn xin việc, đề xuất, sản phẩm lỗi)
  • ⚡ reject an application: từ chối hồ sơ ứng tuyển
  • ⚡ reject a proposal: bác bỏ bản đề xuất
remuneration /rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/nounAdvancedKhoản thù lao, tiền công và các đãi ngộ tài chính trả cho công việc
  • ⚡ remuneration package: gói thù lao đãi ngộ tổng thể
  • ⚡ adequate remuneration: mức thù lao xứng đáng, thỏa đáng
renew /rɪˈnuː/verbCoreGia hạn hợp đồng, đổi mới gói dịch vụ thuê bao hoặc giấy phép
  • ⚡ renew a contract: gia hạn hợp đồng
  • ⚡ renew a subscription: gia hạn gói đăng ký dịch vụ
renovate /ˈrenəveɪt/verbCoreCải tạo, nâng cấp, tu bổ lại công trình nhà ở hoặc tòa nhà cũ
  • ⚡ renovate an old building: cải tạo một tòa nhà cổ
  • ⚡ completely renovated: được tu bổ nâng cấp toàn diện
requirement /rɪˈkwaɪərmənt/nounCoreYêu cầu bắt buộc, tiêu chuẩn cần đáp ứng
  • ⚡ meet the requirements: đáp ứng đầy đủ các yêu cầu
  • ⚡ minimum requirement: yêu cầu tối thiểu
reschedule /ˌriːˈskedʒuːl/verbCoreSắp xếp lại lịch hẹn, đổi lịch sang một mốc thời gian cụ thể khác
  • ⚡ reschedule an appointment: Đổi lịch một cuộc hẹn
  • ⚡ reschedule for next week: Dời lịch sang tuần sau
reservation /ˌrezərˈveɪʃn/nounCoreSự đặt trước chỗ ngồi, phòng khách sạn hoặc vé máy bay
  • ⚡ make a reservation: đặt chỗ trước
  • ⚡ confirm a hotel reservation: xác nhận việc đặt phòng khách sạn
resign /rɪˈzaɪn/verbCoreTừ chức, nộp đơn xin nghỉ việc chủ động
  • ⚡ resign from a position: từ chức khỏi một vị trí
  • ⚡ tender one's resignation: đệ đơn xin từ chức
resolve /rɪˈzɑːlv/verbTargetGiải quyết dứt điểm (vấn đề khó khăn, mâu thuẫn, khiếu nại)
  • ⚡ resolve complaints: giải quyết dứt điểm các phàn nàn
  • ⚡ resolve conflicts: giải quyết xung đột mâu thuẫn
restrict /rɪˈstrɪkt/verbTargetHạn chế, giới hạn quyền truy cập, số lượng hoặc phạm vi áp dụng
  • ⚡ restrict access to: hạn chế quyền tiếp cận tới
  • ⚡ restricted area: khu vực giới hạn ra vào
restructure /ˌriːˈstrʌktʃər/verbAdvancedTái cấu trúc tổ chức bộ máy, vận hành hoặc các khoản nợ tài chính
  • ⚡ restructure a department: tái cơ cấu một phòng ban
  • ⚡ corporate restructuring: sự tái cấu trúc doanh nghiệp
résumé /ˈrezəmeɪ/nounCoreSơ yếu lý lịch, hồ sơ tóm tắt kinh nghiệm làm việc (CV)
  • ⚡ submit a résumé: nộp hồ sơ xin việc
  • ⚡ update one's résumé: cập nhật sơ yếu lý lịch cá nhân
retail /ˈriːteɪl/noun, adjective, adverbCoreBán lẻ hàng hóa trực tiếp tới người tiêu dùng tại cửa hàng hoặc trực tuyến
  • ⚡ retail outlet: cửa hàng bán lẻ
  • ⚡ suggested retail price: giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất
retire /rɪˈtaɪər/verbCoreNghỉ hưu, kết thúc sự nghiệp lao động sau khi đủ tuổi
  • ⚡ retire from work: nghỉ hưu, ngừng làm việc
  • ⚡ reach retirement age: đến tuổi về hưu
revenue /ˈrevənuː/nounCoreDoanh thu (tổng số tiền công ty thu về từ bán hàng/dịch vụ)
  • ⚡ annual revenue: tổng doanh thu hàng năm
  • ⚡ boost revenue: thúc đẩy gia tăng doanh thu
salary /ˈsæləri/nounCoreTiền lương cố định (thường tính theo tháng hoặc theo năm)
  • ⚡ competitive salary: mức lương có tính cạnh tranh cao
  • ⚡ salary increase: sự tăng lương
satisfaction /ˌsætɪsˈfækʃn/nounCoreSự hài lòng, sự thỏa mãn về chất lượng dịch vụ hoặc sản phẩm
  • ⚡ customer satisfaction: sự hài lòng của khách hàng
  • ⚡ satisfaction guarantee: cam kết bảo đảm làm khách hài lòng
schedule /ˈskedʒuːl/noun, verbCoreLịch trình, kế hoạch thời gian / Lên lịch, sắp xếp thời gian
  • ⚡ ahead of schedule: trước thời hạn dự kiến
  • ⚡ behind schedule: chậm hơn so với tiến độ
segment /ˈseɡmənt/noun, verbTargetPhân khúc thị trường hoặc nhóm khách hàng đặc thù; (v) phân khúc hóa
  • ⚡ market segment: phân khúc thị trường
  • ⚡ key customer segment: phân khúc khách hàng trọng điểm
severance /ˈsevərəns/nounAdvancedKhoản trợ cấp thôi việc khi chấm dứt hợp đồng lao động
  • ⚡ severance pay: tiền trợ cấp thôi việc
  • ⚡ severance package: gói quyền lợi đền bù thôi việc
shipment /ˈʃɪpmənt/nounCoreLô hàng vận chuyển, chuyến hàng được gửi đi
  • ⚡ track a shipment: theo dõi hành trình đơn hàng
  • ⚡ receive a shipment: tiếp nhận một lô hàng
shortlist /ˈʃɔːrtlɪst/noun, verbTargetDanh sách rút gọn các ứng viên xuất sắc nhất; (v) chọn vào danh sách vòng sau
  • ⚡ shortlist candidates: lọc ứng viên vào danh sách rút gọn
  • ⚡ on the shortlist: nằm trong danh sách rút gọn
shuttle /ˈʃʌtl/noun, verbCoreTuyến xe buýt / tàu đưa đón cự ly ngắn chạy định kỳ giữa hai điểm; (v) đưa đón qua lại
  • ⚡ airport shuttle bus: xe buýt đưa đón sân bay
  • ⚡ shuttle service operates: dịch vụ xe đưa đón vận hành
slogan /ˈsloʊɡən/nounCoreKhẩu hiệu quảng cáo, câu tiêu ngữ ngắn gọn dễ nhớ của thương hiệu
  • ⚡ advertising slogan: khẩu hiệu quảng cáo thương mại
  • ⚡ catchy slogan: câu khẩu hiệu lôi cuốn, dễ nhớ
spacious /ˈspeɪʃəs/adjectiveCoreRộng rãi, thoáng đãng, có nhiều diện tích không gian
  • ⚡ spacious office: văn phòng làm việc rộng rãi
  • ⚡ spacious living room: phòng sinh hoạt rộng rãi
specify /ˈspesɪfaɪ/verbTargetChỉ rõ, định rõ, nêu rõ chi tiết cụ thể
  • ⚡ clearly specify: nêu rõ, chỉ định rõ ràng
  • ⚡ specify the requirements: nêu rõ các yêu cầu
sponsor /ˈspɑːnsər/verb, nounCoreTài trợ kinh phí cho một sự kiện hoặc chương trình; (n) nhà tài trợ
  • ⚡ sponsor an event: tài trợ cho một sự kiện
  • ⚡ corporate sponsor: nhà tài trợ cấp doanh nghiệp
stationery /ˈsteɪʃəneri/nounCoreVăn phòng phẩm (giấy in, bút, bìa hồ sơ, kẹp ghim)
  • ⚡ office stationery: văn phòng phẩm dùng trong văn phòng
  • ⚡ order stationery: đặt mua văn phòng phẩm
subordinate /səˈbɔːrdɪnət/noun, adjectiveAdvancedCấp dưới, nhân viên dưới quyền; (adj) có vị trí thấp hơn trong tổ chức
  • ⚡ manage subordinates: quản lý các nhân viên cấp dưới
  • ⚡ subordinate role: vai trò phụ thuộc, thứ yếu
supervise /ˈsuːpərvaɪz/verbCoreGiám sát, quản lý và theo dõi công việc của cấp dưới
  • ⚡ supervise daily operations: giám sát các hoạt động hàng ngày
  • ⚡ supervise staff members: giám sát đội ngũ nhân viên
surplus /ˈsɜːrpləs/noun, adjectiveTargetSố thặng dư, phần dôi dư vượt quá nhu cầu; (adj) dư thừa
  • ⚡ budget surplus: thặng dư ngân sách
  • ⚡ surplus stock: lượng hàng hóa dư thừa trong kho
survey /ˈsɜːrveɪ/noun, verbCoreCuộc điều tra khảo sát ý kiến; (v) tiến hành khảo sát nghiên cứu
  • ⚡ conduct a survey: tiến hành một cuộc khảo sát ý kiến
  • ⚡ survey results: kết quả khảo sát thống kê
tariff /ˈtærɪf/nounAdvancedThuế quan đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu; biểu giá cước phí
  • ⚡ impose tariffs: áp đặt mức thuế quan lên hàng nhập khẩu
  • ⚡ protective tariff: thuế quan bảo hộ hàng nội địa
tenant /ˈtenənt/nounCoreNgười thuê nhà, người hoặc công ty thuê mặt bằng kinh doanh
  • ⚡ prospective tenant: người thuê nhà tiềm năng
  • ⚡ commercial tenant: đơn vị thuê mặt bằng thương mại
terminate /ˈtɜːrmɪneɪt/verbTargetChấm dứt (hợp đồng, thỏa thuận, quan hệ lao động)
  • ⚡ terminate a contract: chấm dứt một hợp đồng
  • ⚡ terminate employment: chấm dứt quan hệ việc làm
touch base /tʌtʃ beɪs/verb, phraseTargetLiên lạc ngắn, trao đổi nhanh vài phút để cập nhật tình hình
  • ⚡ touch base with someone: Liên lạc nhanh với ai đó
  • ⚡ touch base later today: Trao đổi cập nhật tình hình vào cuối ngày
tracking /ˈtrækɪŋ/nounCoreViệc theo dõi định vị hành trình của đơn hàng hoặc kiện hàng trực tuyến
  • ⚡ tracking number: mã số vận đơn theo dõi kiện hàng
  • ⚡ track a shipment: theo dõi đường đi của chuyến hàng
transaction /trænˈzækʃn/nounCoreGiao dịch thương mại, việc mua bán hoặc chuyển tiền
  • ⚡ complete a transaction: hoàn tất giao dịch
  • ⚡ secure online transaction: giao dịch trực tuyến bảo mật
transit /ˈtrænzɪt/nounTargetQuá trình vận chuyển trên đường; việc quá cảnh qua một địa điểm trung gian
  • ⚡ in transit: đang trong quá trình vận chuyển trên đường
  • ⚡ transit time: thời gian vận chuyển hàng
turnover /ˈtɜːrnoʊvər/nounTargetTỷ lệ luân chuyển nhân sự (nhảy việc) / Doanh số luân chuyển vốn
  • ⚡ high employee turnover: tỷ lệ nhân viên nhảy việc cao
  • ⚡ reduce turnover: giảm thiểu tỷ lệ nhân viên nghỉ việc
utility /juːˈtɪləti/nounTargetDịch vụ tiện ích thiết yếu (điện, nước, khí đốt, internet sinh hoạt); (n) tính hữu dụng
  • ⚡ utility bills: hóa đơn tiền điện, nước sinh hoạt
  • ⚡ public utility: dịch vụ tiện ích công ích công cộng
vacancy /ˈveɪkənsi/nounCoreVị trí tuyển dụng còn trống / Phòng khách sạn còn trống
  • ⚡ job vacancy: vị trí công việc còn trống
  • ⚡ fill a vacancy: tuyển người lấp vào vị trí trống
vacate /ˈveɪkeɪt/verbTargetBàn giao lại mặt bằng, dọn sạch đồ đạc rời đi khỏi phòng hoặc chức vụ
  • ⚡ vacate the premises: dọn sạch đồ rời khỏi mặt bằng
  • ⚡ vacate a hotel room: trả phòng khách sạn đúng giờ
venue /ˈvenjuː/nounCoreĐịa điểm tổ chức sự kiện (hội nghị, triển lãm, hòa nhạc, tiệc cưới)
  • ⚡ ideal venue for events: địa điểm lý tưởng cho các sự kiện
  • ⚡ select a conference venue: chọn địa điểm tổ chức hội nghị
voucher /ˈvaʊtʃər/nounCorePhiếu quà tặng, phiếu giảm giá hoặc chứng từ thanh toán dịch vụ
  • ⚡ discount voucher: phiếu giảm giá
  • ⚡ redeem a gift voucher: đổi phiếu quà tặng để lấy hàng
wage /weɪdʒ/nounCoreTiền công trả theo giờ, theo ngày hoặc theo tuần
  • ⚡ minimum wage: mức lương tối thiểu theo luật
  • ⚡ hourly wage: tiền công tính theo giờ làm
warehouse /ˈwerhaʊs/nounCoreNhà kho lưu trữ hàng hóa và quản lý phân phối
  • ⚡ warehouse worker: công nhân kho bãi
  • ⚡ store in a warehouse: lưu trữ trong nhà kho
warranty /ˈwɔːrənti/nounCoreChế độ bảo hành, giấy bảo hành sản phẩm
  • ⚡ under warranty: còn trong thời hạn bảo hành
  • ⚡ extended warranty: gói bảo hành mở rộng (mua thêm thời gian)
wholesale /ˈhoʊlseɪl/noun, adjective, adverbTargetBán buôn, bán sỉ số lượng lớn với mức chiết khấu cao
  • ⚡ wholesale price: giá bán buôn / bán sỉ
  • ⚡ wholesale distributor: nhà phân phối bán sỉ
workload /ˈwɜːrkloʊd/nounTargetKhối lượng công việc cần xử lý trong một khoảng thời gian
  • ⚡ heavy workload: Khối lượng công việc lớn, dồn dập
  • ⚡ manage workload: Sắp xếp, quản lý khối lượng công việc