Nguồn & phương pháp
Cách Glory 01 làm nội dung từ vựng: nguồn đối chiếu, cách phân cấp độ, mức độ tin cậy và cách báo lỗi.
Trạng thái duyệt nội dung
- ai_draft: bản nháp do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict.
- ai_cross_checked: đã được đối chiếu chéo qua từ điển độc lập.
- human_verified: biên tập viên đã kiểm tra.
- needs_review: có điểm chưa chắc chắn cần xem lại.
Toàn bộ kho từ vựng được công khai để phục vụ người học tra cứu, ôn luyện và cùng đóng góp hoàn thiện dần (ADR-009). Thấy chỗ sai sót hoặc chưa tối ưu, bạn có thể bấm nút Báo lỗi trên từng trang từ để gửi góp ý.
Chúng tôi không đoán khi chưa chắc: IPA, nghĩa hoặc collocation còn nghi ngờ sẽ được đánh dấu cần duyệt kèm lý do trong siêu dữ liệu nội bộ.
Cấp độ từ vựng
ETS không công bố danh sách từ vựng theo từng mức điểm. Các tầng bên dưới là phân loại biên tập của Glory 01; khoảng điểm chỉ mang tính tham khảo theo hướng dẫn ánh xạ CEFR của ETS (số liệu đang chờ đối chiếu văn bản gốc).
| Cấp độ | CEFR | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nền tảng | A2 | Từ thông dụng, xuất hiện dày đặc trong bài thi; người mới cần nắm chắc trước. |
| Cốt lõi | B1 | Từ kinh doanh phổ biến nhất trong bối cảnh công sở. |
| Mục tiêu | B2 | Từ giúp xử lý các câu khó và đoạn đọc dài. |
| Nâng cao | C1 | Từ ít gặp hơn, sắc thái tinh tế, thường là bẫy trong bài thi. |
Bảng quy chiếu điểm–CEFR hiện mới được đối chiếu qua nguồn thứ cấp, chưa đối chiếu văn bản gốc của ETS. Khi có mâu thuẫn, nguồn chính thức của ETS được ưu tiên.
| CEFR | Tổng điểm L&R (tham khảo) |
|---|---|
| A1 | 120–224 |
| A2 | 225–549 |
| B1 | 550–784 |
| B2 | 785–944 |
| C1 | 945–990 |
Danh sách từ
Hơn 3.800 từ nháp được lấy từ TOEIC Service List 1.2 (Browne & Culligan) và New General Service List 1.2 (Browne, Culligan & Phillips), theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Đây là danh sách tần suất, không phải danh sách do ETS công bố; cấp độ gắn cho các từ nháp chỉ là tạm theo hạng tần suất. Phiên âm lấy từ CMU Pronouncing Dictionary.
Nguồn đối chiếu
Chỉ các nguồn có thể đối chiếu độc lập được liệt kê dưới đây; chúng tôi chỉ đối chiếu, không sao chép câu chữ từ điển hay đề thi.
- Đối chiếu chéo bởi mô hình AI
- Business Service List (Browne & Culligan)
- Cambridge Dictionary (chỉ đối chiếu, không chép câu chữ)
- CEFR-J Wordlist
- CMU Pronouncing Dictionary
- LanguageTool
- Mô hình AI thứ hai đọc chéo
- Google Books Ngram Viewer
- New General Service List 1.2
- Oxford Learner's Dictionaries (chỉ đối chiếu, không chép câu chữ)
- SkELL (Sketch Engine for Language Learning)
- TOEIC Service List 1.2 (Browne & Culligan)
- Wiktionary
- Princeton WordNet
Về ETS và TOEIC
Website này là sản phẩm độc lập, không liên kết với ETS. “TOEIC” là nhãn hiệu của ETS. Ví dụ và nội dung trên trang do Glory 01 tự biên soạn theo phong cách bài thi, không sao chép đề thi.
Báo lỗi
Thấy sai IPA, nghĩa hoặc collocation? Báo lỗi trên GitHub. Trang từ vựng có sẵn nút “Báo lỗi” đã điền sẵn mã từ.