Mua hàng & vận chuyển
Đặt hàng, mua sắm, giao hàng, kho bãi, hàng tồn.
cancel /ˈkænsl/
- cancel a reservationhủy chỗ đã đặt trước
- cancel an orderhủy một đơn hàng
- cancel due to weatherhủy lịch do điều kiện thời tiết
- free cancellationhủy đặt chỗ miễn phí
cargo /ˈkɑːrɡoʊ/
- cargo shiptàu chở hàng hóa
- load cargobốc dỡ / xếp hàng hóa lên phương tiện
- cargo containerthùng công-ten-nơ chứa hàng
carrier /ˈkæriər/
- shipping carrierhãng vận tải giao nhận hàng
- common carrierđơn vị vận tải công cộng
- reliable carrierđơn vị vận chuyển đáng tin cậy
consignment /kənˈsaɪnmənt/
- on consignmenttheo hình thức ký gửi
- consignment of goodslô hàng hóa vận chuyển
- receive a consignmentnhận một lô hàng ký gửi
courier /ˈkʊriər/
- express courierdịch vụ chuyển phát hỏa tốc
- send via couriergửi qua đường chuyển phát nhanh
- courier servicedịch vụ chuyển phát bưu kiện
customs /ˈkʌstəmz/
- clear customsthông quan hải quan thành công
- customs declarationtờ khai báo hải quan
- customs inspectionsự kiểm tra hàng hóa của hải quan
delay /dɪˈleɪ/
- flight delaychuyến bay bị trễ/hoãn chuyến
- without delayngay lập tức, không chậm trễ
- experience delaysgặp phải tình trạng chậm trễ
- traffic delayùn tắc giao thông làm chậm hành trình
deliver /dɪˈlɪvər/
- deliver a packagegiao một bưu kiện
- prompt deliveryviệc giao hàng nhanh chóng
- deliver a speechđọc một bài phát biểu
- delivered on timeđược giao đúng hẹn
discount /ˈdɪskaʊnt/
- offer a discountđưa ra mức chiết khấu giảm giá
- special discountmức giảm giá đặc biệt
- discount couponphiếu giảm giá
- twenty percent discountmức giảm giá hai mươi phần trăm
dispatch /dɪˈspætʃ/
- dispatch ordersgửi các đơn hàng đi
- prompt dispatchsự gửi hàng nhanh chóng tức thì
- ready for dispatchđã sẵn sàng để xuất xưởng gửi đi
eligible /ˈelɪdʒəbl/
- eligible for promotionđủ điều kiện để được thăng chức
- eligible for a refundđủ điều kiện được hoàn tiền
- eligible to participateđủ tư cách tham dự
- eligible candidateứng viên đủ tiêu chuẩn
expedite /ˈekspədaɪt/
- expedite deliveryđẩy nhanh tiến độ giao hàng hỏa tốc
- expedite the processđẩy nhanh quy trình xử lý
- expedite a shipmentthúc đẩy chuyển phát đơn hàng
- pay extra to expeditetrả thêm phụ phí để chuyển phát nhanh
fragile /ˈfrædʒl/
- handle fragile itemsxử lý cẩn thận đồ dễ vỡ
- fragile stickernhãn dán cảnh báo hàng dễ vỡ
- fragile glasswaređồ thủy tinh dễ vỡ
freight /freɪt/
- air freightvận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không
- freight chargescước phí vận tải hàng hóa
- freight forwarderđại lý giao nhận hàng hóa quốc tế
inventory /ˈɪnvəntɔːri/
- take inventorytiến hành kiểm kê hàng hóa
- in inventorycòn hàng trong kho
- inventory managementviệc quản lý hàng tồn kho
- out of inventoryhết sạch hàng trong kho
receipt /rɪˈsiːt/
- keep the receiptgiữ lại hóa đơn biên lai
- issue a receiptxuất biên lai thanh toán cho khách
- sales receiptbiên lai bán hàng
- upon receipt ofngay sau khi nhận được (văn bản/tiền)
refund /ˈriːfʌnd/
- full refundhoàn tiền toàn bộ 100%
- request a refundyêu cầu được hoàn tiền
- issue a refundthực hiện hoàn tiền vào tài khoản
- non-refundablekhông được hoàn lại tiền (vé/phí)
shipment /ˈʃɪpmənt/
- track a shipmenttheo dõi hành trình đơn hàng
- receive a shipmenttiếp nhận một lô hàng
- delay the shipmenthoãn chuyến giao hàng
- incoming shipmentlô hàng đang được chuyển tới
tariff /ˈtærɪf/
- impose tariffsáp đặt mức thuế quan lên hàng nhập khẩu
- protective tariffthuế quan bảo hộ hàng nội địa
- tariff barrierscác rào cản thuế quan thương mại
tracking /ˈtrækɪŋ/
- tracking numbermã số vận đơn theo dõi kiện hàng
- track a shipmenttheo dõi đường đi của chuyến hàng
- real-time trackingtheo dõi định vị theo thời gian thực
transit /ˈtrænzɪt/
- in transitđang trong quá trình vận chuyển trên đường
- transit timethời gian vận chuyển hàng
- damaged in transitbị hư hại trong lúc vận chuyển
warehouse /ˈwerhaʊs/
- warehouse workercông nhân kho bãi
- store in a warehouselưu trữ trong nhà kho
- warehouse supervisorngười giám sát kho hàng
- central warehousenhà kho tổng trung tâm
warranty /ˈwɔːrənti/
- under warrantycòn trong thời hạn bảo hành
- extended warrantygói bảo hành mở rộng (mua thêm thời gian)
- two-year warrantychế độ bảo hành hai năm
- warranty periodthời hạn bảo hành
wholesale /ˈhoʊlseɪl/
- wholesale pricegiá bán buôn / bán sỉ
- wholesale distributornhà phân phối bán sỉ
- buy at wholesalemua với giá sỉ