Nhân sự
Tuyển dụng, lương thưởng, phúc lợi, đào tạo, thăng chức, nghỉ hưu.
allowance /əˈlaʊəns/
- travel allowancephụ cấp công tác / đi lại
- meal allowancephụ cấp tiền ăn
- baggage allowanceđịnh mức hành lý được mang theo
applicant /ˈæplɪkənt/
- job applicantngười nộp hồ sơ xin việc
- successful applicantứng viên trúng tuyển
- qualified applicantứng viên đủ điều kiện/năng lực
- screen applicantssàng lọc hồ sơ ứng viên
appraise /əˈpreɪz/
- appraise employee performanceđánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên
- appraise property valuethẩm định giá trị bất động sản
- conduct an appraisaltiến hành đợt đánh giá
assess /əˈses/
- assess performanceđánh giá hiệu quả làm việc
- assess the damageước tính/thẩm định thiệt hại
- assess the impactđánh giá mức độ ảnh hưởng
- thoroughly assessđánh giá một cách kỹ lưỡng
background /ˈbækɡraʊnd/
- background checkthẩm tra lý lịch cá nhân
- educational backgroundnền tảng học vấn
- solid background innền tảng vững chắc trong lĩnh vực
benefit /ˈbenɪfɪt/
- employee benefitschế độ phúc lợi cho nhân viên
- health insurance benefitsquyền lợi bảo hiểm y tế
- benefit fromhưởng lợi từ điều gì
- fringe benefitsphúc lợi bổ sung ngoài lương
bonus /ˈboʊnəs/
- annual bonustiền thưởng hàng năm
- performance bonustiền thưởng dựa theo năng suất làm việc
- receive a bonusnhận khoản tiền thưởng
candidate /ˈkændɪdət/
- ideal candidateứng viên lý tưởng
- qualified candidateứng viên đủ tiêu chuẩn năng lực
- prospective candidateứng viên tiềm năng
- shortlist candidateschọn lọc ứng viên vào danh sách rút gọn
clerical /ˈklerɪkl/
- clerical errorsai sót trong quá trình đánh máy / ghi chép sổ sách
- clerical dutiescác nhiệm vụ hành chính bàn giấy
- clerical staffđội ngũ nhân viên văn thư
compensation /ˌkɑːmpenˈseɪʃn/
- compensation packagegói chế độ thù lao đãi ngộ
- financial compensationkhoản tiền bồi thường tài chính
- competitive compensationmức thù lao có tính cạnh tranh cao
- workers' compensationbảo hiểm bồi thường tai nạn lao động
demote /dɪˈmoʊt/
- demote to a lower rankgiáng xuống cấp bậc thấp hơn
- demote for misconductbị giáng chức do vi phạm kỷ luật
- face demotionđối mặt với nguy cơ bị giáng chức
dismiss /dɪsˈmɪs/
- dismiss an employeesa thải một nhân viên
- dismiss an ideagạt bỏ một ý kiến
- wrongfully dismissedbị sa thải trái pháp luật
eligible /ˈelɪdʒəbl/
- eligible for promotionđủ điều kiện để được thăng chức
- eligible for a refundđủ điều kiện được hoàn tiền
- eligible to participateđủ tư cách tham dự
- eligible candidateứng viên đủ tiêu chuẩn
enhance /ɪnˈhæns/
- enhance productivitynâng cao năng suất làm việc
- enhance customer experiencecải thiện trải nghiệm khách hàng
- enhance one's skillsbồi dưỡng, nâng cao kỹ năng
- enhance reputationnâng cao uy tín thương hiệu
entitled /ɪnˈtaɪtld/
- entitled to benefitsđược quyền hưởng các khoản phúc lợi
- entitled to a full refundđược quyền nhận lại toàn bộ tiền hoàn
- entitled to paid leaveđược quyền nghỉ phép hưởng nguyên lương
hire /ˈhaɪər/
- hire qualified stafftuyển dụng nhân viên đủ tiêu chuẩn
- new hirenhân viên mới được tuyển
- freeze on hiringđóng băng việc tuyển dụng
incentive /ɪnˈsentɪv/
- financial incentivephần thưởng tài chính khích lệ
- sales incentivetiền thưởng thúc đẩy doanh số
- provide an incentivetạo động lực thúc đẩy
- strong incentiveđộng lực to lớn
interview /ˈɪntərvjuː/
- job interviewbuổi phỏng vấn xin việc
- conduct an interviewtiến hành buổi phỏng vấn
- interview candidatesphỏng vấn các ứng viên
- schedule an interviewsắp xếp lịch phỏng vấn
mandatory /ˈmændətɔːri/
- mandatory training sessionbuổi tập huấn bắt buộc
- mandatory requirementyêu cầu bắt buộc
- make attendance mandatorybắt buộc phải tham dự đầy đủ
overtime /ˈoʊvərtaɪm/
- work overtimelàm việc thêm giờ, tăng ca
- overtime paytiền phụ cấp làm ngoài giờ
- mandatory overtimelàm thêm giờ bắt buộc
- put in overtimedành thời gian tăng ca cho công việc
pension /ˈpenʃn/
- pension schemechế độ hưu trí / chương trình lương hưu
- draw a pensionlãnh nhận tiền lương hưu
- pension contributionkhoản đóng góp vào quỹ hưu trí
promote /prəˈmoʊt/
- promoted to managerđược thăng chức lên vị trí quản lý
- promote a productquảng bá một sản phẩm
- promote teamworkthúc đẩy tinh thần làm việc nhóm
- heavily promotequảng bá rầm rộ trên diện rộng
promotion /prəˈmoʊʃn/
- earn a promotionđạt được sự thăng chức xứng đáng
- sales promotionchương trình xúc tiến khuyến mãi
- promotion opportunitycơ hội thăng tiến nghề nghiệp
qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/
- necessary qualificationsnhững phẩm chất/bằng cấp cần thiết
- academic qualificationstrình độ học vấn, bằng cấp học thuật
- meet the qualificationsđáp ứng đủ các tiêu chuẩn chuyên môn
- professional qualificationsbằng cấp chuyên môn nghề nghiệp
recruit /rɪˈkruːt/
- actively recruittích cực tìm kiếm và tuyển dụng
- recruit talented stafftuyển mộ đội ngũ nhân sự tài năng
- new recruitscác nhân viên mới được tuyển dụng
- recruitment agencycông ty môi giới tuyển dụng
reference /ˈrefrəns/
- check referencesxác minh thông tin người tham chiếu
- professional referencengười tham chiếu chuyên môn
- letters of referencethư giới thiệu năng lực
reimbursement /ˌriːɪmˈbɜːrsmənt/
- seek reimbursementnộp đơn yêu cầu thanh toán bồi hoàn
- travel reimbursementkhoản bồi hoàn công tác phí
- reimbursement claimhồ sơ đề nghị bồi hoàn chi phí
reject /rɪˈdʒekt/
- reject an applicationtừ chối hồ sơ ứng tuyển
- reject a proposalbác bỏ bản đề xuất
- reject ratetỷ lệ phế phẩm bị loại
remuneration /rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/
- remuneration packagegói thù lao đãi ngộ tổng thể
- adequate remunerationmức thù lao xứng đáng, thỏa đáng
- remuneration committeeủy ban thẩm định lương thưởng
requirement /rɪˈkwaɪərmənt/
- meet the requirementsđáp ứng đầy đủ các yêu cầu
- minimum requirementyêu cầu tối thiểu
- mandatory requirementyêu cầu mang tính bắt buộc
- fulfill requirementshoàn thành các tiêu chuẩn đặt ra
resign /rɪˈzaɪn/
- resign from a positiontừ chức khỏi một vị trí
- tender one's resignationđệ đơn xin từ chức
- resign with immediate effecttừ chức có hiệu lực ngay lập tức
résumé /ˈrezəmeɪ/
- submit a résuménộp hồ sơ xin việc
- update one's résumécập nhật sơ yếu lý lịch cá nhân
- review résumésxem xét/sàng lọc hồ sơ ứng viên
- impressive résumébản hồ sơ năng lực ấn tượng
retire /rɪˈtaɪər/
- retire from worknghỉ hưu, ngừng làm việc
- reach retirement ageđến tuổi về hưu
- retire comfortablynghỉ hưu với cuộc sống an nhàn
salary /ˈsæləri/
- competitive salarymức lương có tính cạnh tranh cao
- salary increasesự tăng lương
- base salarymức lương cơ bản (chưa gồm thưởng)
severance /ˈsevərəns/
- severance paytiền trợ cấp thôi việc
- severance packagegói quyền lợi đền bù thôi việc
- receive severancenhận khoản trợ cấp thôi việc
shortlist /ˈʃɔːrtlɪst/
- shortlist candidateslọc ứng viên vào danh sách rút gọn
- on the shortlistnằm trong danh sách rút gọn
- make the shortlistlọt vào danh sách chung kết
subordinate /səˈbɔːrdɪnət/
- manage subordinatesquản lý các nhân viên cấp dưới
- subordinate rolevai trò phụ thuộc, thứ yếu
- treat subordinates fairlyđối xử công bằng với nhân viên dưới quyền
supervise /ˈsuːpərvaɪz/
- supervise daily operationsgiám sát các hoạt động hàng ngày
- supervise staff membersgiám sát đội ngũ nhân viên
- closely supervisegiám sát chặt chẽ
terminate /ˈtɜːrmɪneɪt/
- terminate a contractchấm dứt một hợp đồng
- terminate employmentchấm dứt quan hệ việc làm
- unilaterally terminateđơn phương chấm dứt hợp đồng
- right to terminatequyền được đơn phương chấm dứt
turnover /ˈtɜːrnoʊvər/
- high employee turnovertỷ lệ nhân viên nhảy việc cao
- reduce turnovergiảm thiểu tỷ lệ nhân viên nghỉ việc
- annual turnoverdoanh số hàng năm
- staff turnover ratetỷ lệ thay thế nhân sự
vacancy /ˈveɪkənsi/
- job vacancyvị trí công việc còn trống
- fill a vacancytuyển người lấp vào vị trí trống
- no vacanciesbiển báo hết chỗ / hết phòng trống
- current vacancyvị trí đang tuyển dụng hiện tại
wage /weɪdʒ/
- minimum wagemức lương tối thiểu theo luật
- hourly wagetiền công tính theo giờ làm
- wage increasesự tăng tiền công lao động