Văn phòng
Công việc hằng ngày, họp hành, email, thiết bị văn phòng, quản lý.
acknowledge /əkˈnɑːlɪdʒ/
- acknowledge receipt ofxác nhận đã nhận được (hàng/thư)
- promptly acknowledgenhanh chóng gửi xác nhận
- acknowledge the contributionghi nhận sự đóng góp
- formally acknowledgechính thức xác nhận
adhere /ədˈhɪr/
- adhere to guidelinesbám sát các chỉ dẫn quy chế
- adhere to the scheduletuân thủ đúng lịch trình đã định
- strictly adheretuân thủ một cách nghiêm ngặt
adjourn /əˈdʒɜːrn/
- adjourn the meetingbế mạc / tạm hoãn cuộc họp
- motion to adjournđề xuất kết thúc phiên họp
- adjourn until tomorrowhoãn phiên họp cho đến ngày mai
- the session was adjournedphiên họp đã được tuyên bố bế mạc
agenda /əˈdʒendə/
- on the agendaCó tên trong nội dung cuộc họp
- set the agendaThiết lập các nội dung cần bàn thảo
- stick to the agendaBám sát theo các mục đã định sẵn
agreement /əˈɡriːmənt/
- reach an agreementđạt được thỏa thuận
- come to an agreementđi đến thống nhất chung
- signed agreementbản thỏa thuận đã được ký kết
- terms of the agreementcác điều khoản của bản thỏa thuận
allocate /ˈæləkeɪt/
- allocate fundsphân bổ các nguồn vốn
- allocate resourcesphân bổ tài nguyên
- allocate a budgetphân bổ hạn mức ngân sách
- allocate evenlyphân chia đồng đều
applicant /ˈæplɪkənt/
- job applicantngười nộp hồ sơ xin việc
- successful applicantứng viên trúng tuyển
- qualified applicantứng viên đủ điều kiện/năng lực
- screen applicantssàng lọc hồ sơ ứng viên
appraise /əˈpreɪz/
- appraise employee performanceđánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên
- appraise property valuethẩm định giá trị bất động sản
- conduct an appraisaltiến hành đợt đánh giá
assemble /əˈsembl/
- assemble partslắp ráp các linh kiện phụ tùng
- easily assembleddễ dàng lắp ráp
- assembly linedây chuyền lắp ráp sản xuất
- assemble in the auditoriumtập hợp tại khán phòng
assess /əˈses/
- assess performanceđánh giá hiệu quả làm việc
- assess the damageước tính/thẩm định thiệt hại
- assess the impactđánh giá mức độ ảnh hưởng
- thoroughly assessđánh giá một cách kỹ lưỡng
attachment /əˈtætʃmənt/
- email attachmenttệp đính kèm thư điện tử
- open an attachmentmở tệp đính kèm
- send as an attachmentgửi dưới dạng tệp đính kèm
- see the attachmentvui lòng xem tệp đính kèm
authorize /ˈɔːθəraɪz/
- authorized personnel onlychỉ nhân sự được cấp phép mới được vào
- authorize paymentphê duyệt lệnh thanh toán
- officially authorizechính thức cấp quyền cho phép
awareness /əˈwernəs/
- raise awarenessnâng cao nhận thức cộng đồng
- brand awarenessmức độ nhận diện thương hiệu
- environmental awarenessý thức bảo vệ môi trường
banquet /ˈbæŋkwɪt/
- annual awards banquettiệc trao giải thưởng thường niên
- banquet hallphòng khánh tiết / sảnh tiệc
- attend a formal banquettham dự buổi tiệc chiêu đãi trang trọng
benchmark /ˈbentʃmɑːrk/
- industry benchmarkchuẩn mực tiêu chuẩn của ngành
- set a new benchmarkthiết lập một mốc chuẩn mới
- benchmark againstso sánh đối chuẩn với đối thủ
benefit /ˈbenɪfɪt/
- employee benefitschế độ phúc lợi cho nhân viên
- health insurance benefitsquyền lợi bảo hiểm y tế
- benefit fromhưởng lợi từ điều gì
- fringe benefitsphúc lợi bổ sung ngoài lương
cancel /ˈkænsl/
- cancel a reservationhủy chỗ đã đặt trước
- cancel an orderhủy một đơn hàng
- cancel due to weatherhủy lịch do điều kiện thời tiết
- free cancellationhủy đặt chỗ miễn phí
candidate /ˈkændɪdət/
- ideal candidateứng viên lý tưởng
- qualified candidateứng viên đủ tiêu chuẩn năng lực
- prospective candidateứng viên tiềm năng
- shortlist candidateschọn lọc ứng viên vào danh sách rút gọn
clerical /ˈklerɪkl/
- clerical errorsai sót trong quá trình đánh máy / ghi chép sổ sách
- clerical dutiescác nhiệm vụ hành chính bàn giấy
- clerical staffđội ngũ nhân viên văn thư
collaborate /kəˈlæbəreɪt/
- collaborate with colleaguescộng tác với các đồng nghiệp
- collaborate on a projecthợp tác thực hiện một dự án
- closely collaboratehợp tác chặt chẽ
- international collaborationsự hợp tác quốc tế
commute /kəˈmjuːt/
- daily commuteQuãng đường đi làm hằng ngày
- long commuteChuyến đi làm đường dài, tốn nhiều thời gian
- commute by public transportĐi làm bằng phương tiện công cộng
- ease the commuteGiúp việc đi làm thuận tiện, đỡ mệt nhọc hơn
comply /kəmˈplaɪ/
- comply with regulationstuân thủ các quy định hiện hành
- comply with safety standardstuân thủ các tiêu chuẩn an toàn
- failure to complysự không chấp hành quy định
compromise /ˈkɑːmprəmaɪz/
- reach a compromiseđạt được sự thỏa hiệp
- compromise on qualityhạ thấp / nhân nhượng về mặt chất lượng
- acceptable compromisesự thỏa hiệp có thể chấp nhận được
confirm /kənˈfɜːrm/
- confirm a reservationxác nhận việc đặt chỗ/đặt phòng
- confirm attendancexác nhận tham dự sự kiện
- confirm an appointmentxác nhận cuộc hẹn gặp
- written confirmationvăn bản/giấy xác nhận
convene /kənˈviːn/
- convene a meetingtriệu tập cuộc họp chính thức
- convene a committeethành lập và triệu tập một ủy ban
- convene an emergency sessiontriệu tập một phiên họp khẩn cấp
coordinate /koʊˈɔːrdɪneɪt/
- coordinate effortsphối hợp các nỗ lực
- coordinate the scheduleđiều phối lịch trình công tác
- project coordinatorđiều phối viên dự án
- coordinate with other departmentsphối hợp cùng các phòng ban khác
crucial /ˈkruːʃl/
- play a crucial roleđóng vai trò cốt yếu
- crucial factoryếu tố mang tính quyết định
- crucial decisionquyết định mang tính then chốt
- of crucial importancecó tầm quan trọng tối cao
deadline /ˈdedlaɪn/
- meet a deadlineKịp hạn chót, hoàn thành đúng hạn
- miss a deadlineTrễ hạn chót, không kịp tiến độ
- tight deadlineHạn chót gấp gáp, thời gian rất ngắn
- extend the deadlineGia hạn thêm thời gian nộp
delegate /ˈdelɪɡeɪt/
- delegate tasksphân công các đầu việc
- delegate authorityủy thác quyền hạn
- effectively delegatephân chia công việc hiệu quả
- delegate responsibilitiesgiao phó trách nhiệm
demote /dɪˈmoʊt/
- demote to a lower rankgiáng xuống cấp bậc thấp hơn
- demote for misconductbị giáng chức do vi phạm kỷ luật
- face demotionđối mặt với nguy cơ bị giáng chức
discard /dɪˈskɑːrd/
- discard damaged goodsvứt bỏ hàng hóa đã bị hư hại
- properly discardthải bỏ đúng cách theo quy định
- discard wastevứt bỏ rác thải sản xuất
dismiss /dɪsˈmɪs/
- dismiss an employeesa thải một nhân viên
- dismiss an ideagạt bỏ một ý kiến
- wrongfully dismissedbị sa thải trái pháp luật
efficient /ɪˈfɪʃnt/
- energy-efficienttiết kiệm năng lượng
- efficient methodphương pháp làm việc hiệu quả
- highly efficientcực kỳ hiệu quả, năng suất cao
- cost-efficienttiết kiệm chi phí tối ưu
establish /ɪˈstæblɪʃ/
- establish a partnershipthiết lập quan hệ đối tác
- establish guidelinesban hành các hướng dẫn quy chế
- well-established firmcông ty có uy tín lâu năm
evaluate /ɪˈvæljueɪt/
- evaluate optionsxem xét đánh giá các phương án
- evaluate performanceđánh giá hiệu quả hoạt động
- carefully evaluatecẩn trọng đánh giá
- evaluate the resultsđánh giá các kết quả đạt được
feedback /ˈfiːdbæk/
- customer feedbackphản hồi từ khách hàng
- provide constructive feedbackđưa ra ý kiến đóng góp mang tính xây dựng
- feedback formphiếu lấy ý kiến phản hồi
filing /ˈfaɪlɪŋ/
- filing cabinettủ đựng hồ sơ tài liệu văn phòng
- filing systemhệ thống phân loại lưu trữ hồ sơ
- tax filing deadlinehạn chót nộp hồ sơ quyết toán thuế
flexible /ˈfleksəbl/
- flexible hoursGiờ giấc làm việc linh hoạt
- flexible scheduleLịch trình làm việc linh động
- remain flexibleGiữ tinh thần linh hoạt, sẵn sàng thích ứng
implement /ˈɪmplɪment/
- implement a policyáp dụng một chính sách
- implement changesthực thi các thay đổi
- successfully implementtriển khai thành công tốt đẹp
- implement a planthực hiện một kế hoạch
incentive /ɪnˈsentɪv/
- financial incentivephần thưởng tài chính khích lệ
- sales incentivetiền thưởng thúc đẩy doanh số
- provide an incentivetạo động lực thúc đẩy
- strong incentiveđộng lực to lớn
inquiry /ˈɪnkwəri/
- customer inquirythắc mắc/yêu cầu từ khách hàng
- respond to inquiriesphản hồi các câu hỏi thắc mắc
- make an inquiryđặt câu hỏi, hỏi thăm thông tin
- general inquirythắc mắc chung
inspect /ɪnˈspekt/
- inspect the equipmentkiểm tra máy móc thiết bị
- thoroughly inspectthanh tra, kiểm tra toàn diện
- safety inspectionđợt thanh tra an toàn
- inspect for damagekiểm tra xem có hư hỏng không
interview /ˈɪntərvjuː/
- job interviewbuổi phỏng vấn xin việc
- conduct an interviewtiến hành buổi phỏng vấn
- interview candidatesphỏng vấn các ứng viên
- schedule an interviewsắp xếp lịch phỏng vấn
maintenance /ˈmeɪntənəns/
- routine maintenancebảo trì định kỳ thường xuyên
- maintenance schedulelịch trình bảo dưỡng định kỳ
- under maintenanceđang trong quá trình bảo trì
- maintenance workernhân viên bảo trì
malfunction /ˌmælˈfʌŋkʃn/
- equipment malfunctiontrục trặc thiết bị máy móc
- mechanical malfunctionsự cố cơ khí
- malfunction suddenlyđột ngột bị hỏng hóc
memorandum /ˌmeməˈrændəm/
- internal memorandumbản ghi nhớ lưu hành nội bộ
- memorandum of understandingbiên bản ghi nhớ hợp tác (MOU)
- issue a memorandumban hành một bản ghi nhớ chỉ thị
minutes /ˈmɪnɪts/
- take the minutesghi chép biên bản cuộc họp
- approve the minutesthông qua biên bản cuộc họp
- distribute the minutesgửi phát biên bản cuộc họp cho các bên
observe /əbˈzɜːrv/
- observe the lawtuân thủ luật pháp
- observe strict confidentialitytuân thủ nguyên tắc bảo mật nghiêm ngặt
- observe customer behaviorquan sát hành vi khách mua hàng
overtime /ˈoʊvərtaɪm/
- work overtimelàm việc thêm giờ, tăng ca
- overtime paytiền phụ cấp làm ngoài giờ
- mandatory overtimelàm thêm giờ bắt buộc
- put in overtimedành thời gian tăng ca cho công việc
policy /ˈpɑːləsi/
- company policychính sách nội bộ của công ty
- return policychính sách đổi trả hàng
- insurance policyhợp đồng bảo hiểm
postpone /poʊstˈpoʊn/
- postpone indefinitelyTạm hoãn vô thời hạn
- decide to postponeQuyết định dời lại thời gian
- postpone due to weatherHoãn lại vì thời tiết xấu
procedure /prəˈsiːdʒər/
- standard procedurequy trình chuẩn, thủ tục tiêu chuẩn
- safety procedurequy trình bảo đảm an toàn lao động
- follow a proceduretuân thủ theo đúng quy trình
- application procedurethủ tục nộp hồ sơ xin việc/đăng ký
recruit /rɪˈkruːt/
- actively recruittích cực tìm kiếm và tuyển dụng
- recruit talented stafftuyển mộ đội ngũ nhân sự tài năng
- new recruitscác nhân viên mới được tuyển dụng
- recruitment agencycông ty môi giới tuyển dụng
reference /ˈrefrəns/
- check referencesxác minh thông tin người tham chiếu
- professional referencengười tham chiếu chuyên môn
- letters of referencethư giới thiệu năng lực
regulation /ˌreɡjuˈleɪʃn/
- safety regulationscác quy định an toàn
- comply with regulationstuân thủ các quy định hiện hành
- tighten regulationssiết chặt các quy chế quản lý
reschedule /ˌriːˈskedʒuːl/
- reschedule an appointmentĐổi lịch một cuộc hẹn
- reschedule for next weekDời lịch sang tuần sau
- request to rescheduleGửi yêu cầu thay đổi thời gian họp
resolve /rɪˈzɑːlv/
- resolve complaintsgiải quyết dứt điểm các phàn nàn
- resolve conflictsgiải quyết xung đột mâu thuẫn
- quickly resolvenhanh chóng giải quyết thỏa đáng
- resolve an issuexử lý một vấn đề nan giải
restrict /rɪˈstrɪkt/
- restrict access tohạn chế quyền tiếp cận tới
- restricted areakhu vực giới hạn ra vào
- restrict spendingthắt chặt chi tiêu
restructure /ˌriːˈstrʌktʃər/
- restructure a departmenttái cơ cấu một phòng ban
- corporate restructuringsự tái cấu trúc doanh nghiệp
- restructure financial debtcơ cấu lại các khoản nợ tài chính
résumé /ˈrezəmeɪ/
- submit a résuménộp hồ sơ xin việc
- update one's résumécập nhật sơ yếu lý lịch cá nhân
- review résumésxem xét/sàng lọc hồ sơ ứng viên
- impressive résumébản hồ sơ năng lực ấn tượng
schedule /ˈskedʒuːl/
- ahead of scheduletrước thời hạn dự kiến
- behind schedulechậm hơn so với tiến độ
- on scheduleđúng tiến độ đề ra
- tight schedulelịch trình dày đặc, bận rộn
specify /ˈspesɪfaɪ/
- clearly specifynêu rõ, chỉ định rõ ràng
- specify the requirementsnêu rõ các yêu cầu
- unless otherwise specifiedtrừ khi có quy định khác
stationery /ˈsteɪʃəneri/
- office stationeryvăn phòng phẩm dùng trong văn phòng
- order stationeryđặt mua văn phòng phẩm
- stationery cupboardtủ đựng văn phòng phẩm
subordinate /səˈbɔːrdɪnət/
- manage subordinatesquản lý các nhân viên cấp dưới
- subordinate rolevai trò phụ thuộc, thứ yếu
- treat subordinates fairlyđối xử công bằng với nhân viên dưới quyền
supervise /ˈsuːpərvaɪz/
- supervise daily operationsgiám sát các hoạt động hàng ngày
- supervise staff membersgiám sát đội ngũ nhân viên
- closely supervisegiám sát chặt chẽ
survey /ˈsɜːrveɪ/
- conduct a surveytiến hành một cuộc khảo sát ý kiến
- survey resultskết quả khảo sát thống kê
- customer satisfaction surveykhảo sát mức độ hài lòng của khách hàng
touch base /tʌtʃ beɪs/
- touch base with someoneLiên lạc nhanh với ai đó
- touch base later todayTrao đổi cập nhật tình hình vào cuối ngày
turnover /ˈtɜːrnoʊvər/
- high employee turnovertỷ lệ nhân viên nhảy việc cao
- reduce turnovergiảm thiểu tỷ lệ nhân viên nghỉ việc
- annual turnoverdoanh số hàng năm
- staff turnover ratetỷ lệ thay thế nhân sự
vacancy /ˈveɪkənsi/
- job vacancyvị trí công việc còn trống
- fill a vacancytuyển người lấp vào vị trí trống
- no vacanciesbiển báo hết chỗ / hết phòng trống
- current vacancyvị trí đang tuyển dụng hiện tại
venue /ˈvenjuː/
- ideal venue for eventsđịa điểm lý tưởng cho các sự kiện
- select a conference venuechọn địa điểm tổ chức hội nghị
- outdoor venueđịa điểm tổ chức ngoài trời
warranty /ˈwɔːrənti/
- under warrantycòn trong thời hạn bảo hành
- extended warrantygói bảo hành mở rộng (mua thêm thời gian)
- two-year warrantychế độ bảo hành hai năm
- warranty periodthời hạn bảo hành
workload /ˈwɜːrkloʊd/
- heavy workloadKhối lượng công việc lớn, dồn dập
- manage workloadSắp xếp, quản lý khối lượng công việc
- reduce workloadGiảm tải lượng việc cho nhân viên
- cope with workloadXoay xở, đối phó với áp lực công việc