Sản xuất & chất lượng
Dây chuyền sản xuất, kiểm tra chất lượng, lỗi sản phẩm.
assemble /əˈsembl/
- assemble partslắp ráp các linh kiện phụ tùng
- easily assembleddễ dàng lắp ráp
- assembly linedây chuyền lắp ráp sản xuất
- assemble in the auditoriumtập hợp tại khán phòng
assembly /əˈsembli/
- assembly linedây chuyền lắp ráp nhà máy
- assembly instructionshướng dẫn lắp ráp đồ
- automated assemblyhệ thống lắp ráp tự động hóa
benchmark /ˈbentʃmɑːrk/
- industry benchmarkchuẩn mực tiêu chuẩn của ngành
- set a new benchmarkthiết lập một mốc chuẩn mới
- benchmark againstso sánh đối chuẩn với đối thủ
capacity /kəˈpæsəti/
- seating capacitysức chứa chỗ ngồi
- operate at full capacityvận hành hết công suất tối đa
- storage capacitydung tích kho chứa
- expand capacitymở rộng công suất sản xuất
conform /kənˈfɔːrm/
- conform to safety standardsphù hợp với các tiêu chuẩn an toàn
- conform with specificationsăn khớp với thông số kỹ thuật
- fail to conformkhông đáp ứng chuẩn mực quy định
defect /ˈdiːfekt/
- manufacturing defectlỗi do quá trình sản xuất
- free of defectskhông có bất kỳ khuyết tật nào
- major defectlỗi nghiêm trọng
- report a defectbáo cáo sự cố hư hỏng
defective /dɪˈfektɪv/
- defective merchandisehàng hóa bị lỗi
- defective partscác bộ phận linh kiện bị hư hỏng
- return defective itemstrả lại các món hàng lỗi
discard /dɪˈskɑːrd/
- discard damaged goodsvứt bỏ hàng hóa đã bị hư hại
- properly discardthải bỏ đúng cách theo quy định
- discard wastevứt bỏ rác thải sản xuất
facility /fəˈsɪləti/
- manufacturing facilitycơ sở / nhà máy sản xuất
- state-of-the-art facilitycơ sở hạ tầng tối tân hiện đại
- facility managementquản lý cơ sở vật chất
- research facilitycơ sở nghiên cứu khoa học
flaw /flɔː/
- design flawlỗi trong thiết kế
- minor flawtì vết / khuyết điểm nhỏ
- fatal flawkhiếm khuyết chí mạng
inspect /ɪnˈspekt/
- inspect the equipmentkiểm tra máy móc thiết bị
- thoroughly inspectthanh tra, kiểm tra toàn diện
- safety inspectionđợt thanh tra an toàn
- inspect for damagekiểm tra xem có hư hỏng không
maintenance /ˈmeɪntənəns/
- routine maintenancebảo trì định kỳ thường xuyên
- maintenance schedulelịch trình bảo dưỡng định kỳ
- under maintenanceđang trong quá trình bảo trì
- maintenance workernhân viên bảo trì
malfunction /ˌmælˈfʌŋkʃn/
- equipment malfunctiontrục trặc thiết bị máy móc
- mechanical malfunctionsự cố cơ khí
- malfunction suddenlyđột ngột bị hỏng hóc
output /ˈaʊtpʊt/
- daily manufacturing outputsản lượng chế tạo hàng ngày
- increase total outputtăng tổng sản lượng đầu ra
- output per workernăng suất sản lượng trên mỗi công nhân
plant /plænt/
- manufacturing plantnhà máy sản xuất công nghiệp
- power plantnhà máy phát điện
- plant managergiám đốc điều hành nhà máy
procedure /prəˈsiːdʒər/
- standard procedurequy trình chuẩn, thủ tục tiêu chuẩn
- safety procedurequy trình bảo đảm an toàn lao động
- follow a proceduretuân thủ theo đúng quy trình
- application procedurethủ tục nộp hồ sơ xin việc/đăng ký
recall /rɪˈkɔːl/
- product recallchiến dịch thu hồi sản phẩm lỗi
- issue a recallphát lệnh triệu hồi sản phẩm
- voluntary recallsự chủ động tự nguyện thu hồi sản phẩm
reject /rɪˈdʒekt/
- reject an applicationtừ chối hồ sơ ứng tuyển
- reject a proposalbác bỏ bản đề xuất
- reject ratetỷ lệ phế phẩm bị loại
shipment /ˈʃɪpmənt/
- track a shipmenttheo dõi hành trình đơn hàng
- receive a shipmenttiếp nhận một lô hàng
- delay the shipmenthoãn chuyến giao hàng
- incoming shipmentlô hàng đang được chuyển tới
warehouse /ˈwerhaʊs/
- warehouse workercông nhân kho bãi
- store in a warehouselưu trữ trong nhà kho
- warehouse supervisorngười giám sát kho hàng
- central warehousenhà kho tổng trung tâm