Kinh doanh chung
Hợp đồng, đàm phán, bán hàng, chăm sóc khách hàng, marketing, hội nghị.
accommodate /əˈkɑːmədeɪt/
- accommodate up tocó sức chứa lên đến (bao nhiêu người)
- accommodate requestsđáp ứng các yêu cầu/nguyện vọng
- accommodate gueststiếp đón khách lưu trú
- accommodate changesđiều chỉnh để thích ứng với các thay đổi
acknowledge /əkˈnɑːlɪdʒ/
- acknowledge receipt ofxác nhận đã nhận được (hàng/thư)
- promptly acknowledgenhanh chóng gửi xác nhận
- acknowledge the contributionghi nhận sự đóng góp
- formally acknowledgechính thức xác nhận
adhere /ədˈhɪr/
- adhere to guidelinesbám sát các chỉ dẫn quy chế
- adhere to the scheduletuân thủ đúng lịch trình đã định
- strictly adheretuân thủ một cách nghiêm ngặt
adjourn /əˈdʒɜːrn/
- adjourn the meetingbế mạc / tạm hoãn cuộc họp
- motion to adjournđề xuất kết thúc phiên họp
- adjourn until tomorrowhoãn phiên họp cho đến ngày mai
- the session was adjournedphiên họp đã được tuyên bố bế mạc
agreement /əˈɡriːmənt/
- reach an agreementđạt được thỏa thuận
- come to an agreementđi đến thống nhất chung
- signed agreementbản thỏa thuận đã được ký kết
- terms of the agreementcác điều khoản của bản thỏa thuận
allocate /ˈæləkeɪt/
- allocate fundsphân bổ các nguồn vốn
- allocate resourcesphân bổ tài nguyên
- allocate a budgetphân bổ hạn mức ngân sách
- allocate evenlyphân chia đồng đều
annual /ˈænjuəl/
- annual reportbáo cáo tài chính thường niên
- annual conferencehội nghị thường niên
- annual revenuedoanh thu hàng năm
- annual leavenghỉ phép có lương hàng năm
assess /əˈses/
- assess performanceđánh giá hiệu quả làm việc
- assess the damageước tính/thẩm định thiệt hại
- assess the impactđánh giá mức độ ảnh hưởng
- thoroughly assessđánh giá một cách kỹ lưỡng
attorney /əˈtɜːrni/
- consult an attorneytham vấn ý kiến luật sư
- corporate attorneyluật sư đại diện cho doanh nghiệp
- power of attorneygiấy ủy quyền pháp lý
audit /ˈɔːdɪt/
- conduct an internal audittiến hành kiểm toán nội bộ
- annual financial auditcuộc kiểm toán tài chính thường niên
- audit the company bookskiểm toán sổ sách công ty
authorize /ˈɔːθəraɪz/
- authorized personnel onlychỉ nhân sự được cấp phép mới được vào
- authorize paymentphê duyệt lệnh thanh toán
- officially authorizechính thức cấp quyền cho phép
awareness /əˈwernəs/
- raise awarenessnâng cao nhận thức cộng đồng
- brand awarenessmức độ nhận diện thương hiệu
- environmental awarenessý thức bảo vệ môi trường
binding /ˈbaɪndɪŋ/
- legally bindingràng buộc về mặt pháp lý
- binding agreementthỏa thuận có tính ràng buộc
- binding arbitrationphán quyết trọng tài có tính ràng buộc
brand /brænd/
- brand awarenessđộ nhận diện thương hiệu
- brand loyaltylòng trung thành của người dùng với nhãn hiệu
- build a strong brandxây dựng thương hiệu vững mạnh
breach /briːtʃ/
- breach of contractsự vi phạm hợp đồng
- security breachlỗ hổng / sự cố vi phạm an ninh dữ liệu
- material breachvi phạm nghiêm trọng (trọng yếu)
brochure /broʊˈʃʊr/
- promotional brochuretập tài liệu quảng cáo xúc tiến
- print brochuresin ấn các tập tài liệu giới thiệu
- distribute brochuresphát tài liệu quảng cáo
budget /ˈbʌdʒɪt/
- within budgettrong giới hạn ngân sách cho phép
- exceed the budgetvượt quá ngân sách dự kiến
- tight budgetngân sách eo hẹp, thắt chặt
- allocate a budgetphân bổ ngân sách cho dự án
campaign /kæmˈpeɪn/
- marketing campaignchiến dịch tiếp thị
- advertising campaignchiến dịch quảng cáo
- launch a campaigntung ra / khởi động một chiến dịch
- successful campaignchiến dịch thành công vang dội
capacity /kəˈpæsəti/
- seating capacitysức chứa chỗ ngồi
- operate at full capacityvận hành hết công suất tối đa
- storage capacitydung tích kho chứa
- expand capacitymở rộng công suất sản xuất
clause /klɔːz/
- confidentiality clauseđiều khoản bảo mật thông tin
- penalty clauseđiều khoản phạt vi phạm hợp đồng
- insert a clausechèn thêm một điều khoản
client /ˈklaɪənt/
- prospective clientkhách hàng tiềm năng
- meet with a clientgặp gỡ đối tác/khách hàng
- corporate clientkhách hàng doanh nghiệp
- client satisfactionsự hài lòng của khách hàng
compensation /ˌkɑːmpenˈseɪʃn/
- compensation packagegói chế độ thù lao đãi ngộ
- financial compensationkhoản tiền bồi thường tài chính
- competitive compensationmức thù lao có tính cạnh tranh cao
- workers' compensationbảo hiểm bồi thường tai nạn lao động
complaint /kəmˈpleɪnt/
- file a complaintnộp đơn khiếu nại, gửi phản ánh
- handle complaintsxử lý các khiếu nại của khách
- customer complaintphàn nàn từ phía khách hàng
- resolve a complaintgiải quyết ổn thỏa khiếu nại
complimentary /ˌkɑːmplɪˈmentri/
- complimentary breakfastbữa ăn sáng miễn phí
- complimentary ticketvé mời xem miễn phí
- complimentary shuttle servicedịch vụ xe đưa đón miễn phí
comply /kəmˈplaɪ/
- comply with regulationstuân thủ các quy định hiện hành
- comply with safety standardstuân thủ các tiêu chuẩn an toàn
- failure to complysự không chấp hành quy định
compromise /ˈkɑːmprəmaɪz/
- reach a compromiseđạt được sự thỏa hiệp
- compromise on qualityhạ thấp / nhân nhượng về mặt chất lượng
- acceptable compromisesự thỏa hiệp có thể chấp nhận được
confidential /ˌkɑːnfɪˈdenʃl/
- strictly confidentialtuyệt mật, bảo mật nghiêm ngặt
- confidential documentstài liệu bảo mật
- keep information confidentialgiữ kín thông tin bảo mật
conform /kənˈfɔːrm/
- conform to safety standardsphù hợp với các tiêu chuẩn an toàn
- conform with specificationsăn khớp với thông số kỹ thuật
- fail to conformkhông đáp ứng chuẩn mực quy định
consignment /kənˈsaɪnmənt/
- on consignmenttheo hình thức ký gửi
- consignment of goodslô hàng hóa vận chuyển
- receive a consignmentnhận một lô hàng ký gửi
consumer /kənˈsuːmər/
- consumer demandnhu cầu của người tiêu dùng
- consumer behaviorhành vi tiêu dùng của khách hàng
- protect consumer rightsbảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
contract /ˈkɑːntrækt/
- sign a contractký kết hợp đồng
- breach of contractsự vi phạm hợp đồng
- renew a contractgia hạn hợp đồng
- legally binding contracthợp đồng có tính ràng buộc pháp lý
convene /kənˈviːn/
- convene a meetingtriệu tập cuộc họp chính thức
- convene a committeethành lập và triệu tập một ủy ban
- convene an emergency sessiontriệu tập một phiên họp khẩn cấp
coordinate /koʊˈɔːrdɪneɪt/
- coordinate effortsphối hợp các nỗ lực
- coordinate the scheduleđiều phối lịch trình công tác
- project coordinatorđiều phối viên dự án
- coordinate with other departmentsphối hợp cùng các phòng ban khác
crucial /ˈkruːʃl/
- play a crucial roleđóng vai trò cốt yếu
- crucial factoryếu tố mang tính quyết định
- crucial decisionquyết định mang tính then chốt
- of crucial importancecó tầm quan trọng tối cao
defect /ˈdiːfekt/
- manufacturing defectlỗi do quá trình sản xuất
- free of defectskhông có bất kỳ khuyết tật nào
- major defectlỗi nghiêm trọng
- report a defectbáo cáo sự cố hư hỏng
defective /dɪˈfektɪv/
- defective merchandisehàng hóa bị lỗi
- defective partscác bộ phận linh kiện bị hư hỏng
- return defective itemstrả lại các món hàng lỗi
demographic /ˌdeməˈɡræfɪk/
- target demographicnhóm khách hàng mục tiêu nhân khẩu học
- demographic datadữ liệu nhân khẩu học
- younger demographicphân khúc khách hàng trẻ tuổi
discount /ˈdɪskaʊnt/
- offer a discountđưa ra mức chiết khấu giảm giá
- special discountmức giảm giá đặc biệt
- discount couponphiếu giảm giá
- twenty percent discountmức giảm giá hai mươi phần trăm
dissatisfaction /dɪsˌsætɪsˈfækʃn/
- express dissatisfactionbày tỏ sự không hài lòng
- customer dissatisfactionsự bất mãn của khách hàng
- source of dissatisfactionnguyên nhân gây bức xúc, bất bình
endorse /ɪnˈdɔːrs/
- endorse a productquảng bá / bảo chứng cho một sản phẩm
- celebrity endorsementsự đại diện quảng cáo bởi người nổi tiếng
- officially endorsechính thức lên tiếng ủng hộ
enhance /ɪnˈhæns/
- enhance productivitynâng cao năng suất làm việc
- enhance customer experiencecải thiện trải nghiệm khách hàng
- enhance one's skillsbồi dưỡng, nâng cao kỹ năng
- enhance reputationnâng cao uy tín thương hiệu
establish /ɪˈstæblɪʃ/
- establish a partnershipthiết lập quan hệ đối tác
- establish guidelinesban hành các hướng dẫn quy chế
- well-established firmcông ty có uy tín lâu năm
evaluate /ɪˈvæljueɪt/
- evaluate optionsxem xét đánh giá các phương án
- evaluate performanceđánh giá hiệu quả hoạt động
- carefully evaluatecẩn trọng đánh giá
- evaluate the resultsđánh giá các kết quả đạt được
exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/
- exchange policychính sách đổi trả hàng hóa
- exchange for a different sizeđổi lấy kích cỡ khác
- exchange ratetỷ giá hối đoái tiền tệ
expand /ɪkˈspænd/
- expand overseasmở rộng kinh doanh ra nước ngoài
- expand the marketmở rộng thị trường tiêu thụ
- expand business operationsmở rộng các hoạt động kinh doanh
- rapidly expandmở rộng nhanh chóng
expedite /ˈekspədaɪt/
- expedite deliveryđẩy nhanh tiến độ giao hàng hỏa tốc
- expedite the processđẩy nhanh quy trình xử lý
- expedite a shipmentthúc đẩy chuyển phát đơn hàng
- pay extra to expeditetrả thêm phụ phí để chuyển phát nhanh
expense /ɪkˈspens/
- travel expenseschi phí đi lại, công tác phí
- reduce expensescắt giảm chi phí chi tiêu
- at the company's expensedo công ty chi trả toàn bộ
- expense reportbảng báo cáo chi phí
facility /fəˈsɪləti/
- manufacturing facilitycơ sở / nhà máy sản xuất
- state-of-the-art facilitycơ sở hạ tầng tối tân hiện đại
- facility managementquản lý cơ sở vật chất
- research facilitycơ sở nghiên cứu khoa học
feedback /ˈfiːdbæk/
- customer feedbackphản hồi từ khách hàng
- provide constructive feedbackđưa ra ý kiến đóng góp mang tính xây dựng
- feedback formphiếu lấy ý kiến phản hồi
fine /faɪn/
- pay a heavy finenộp một khoản tiền phạt nặng
- impose a fineáp đặt mức phạt tiền
- read the fine printđọc kỹ các điều khoản chữ nhỏ trong hợp đồng
fluctuate /ˈflʌktʃueɪt/
- fluctuate wildlybiến động dữ dội
- prices fluctuategiá cả dao động thất thường
- fluctuate betweendao động trong khoảng từ... đến...
- currency fluctuationsự biến động tỉ giá ngoại tệ
guarantee /ˌɡærənˈtiː/
- money-back guaranteecam kết hoàn tiền nếu không vừa ý
- under guaranteeđang trong thời gian bảo hành
- guarantee deliverycam đoan giao hàng đúng hẹn
incentive /ɪnˈsentɪv/
- financial incentivephần thưởng tài chính khích lệ
- sales incentivetiền thưởng thúc đẩy doanh số
- provide an incentivetạo động lực thúc đẩy
- strong incentiveđộng lực to lớn
inquiry /ˈɪnkwəri/
- customer inquirythắc mắc/yêu cầu từ khách hàng
- respond to inquiriesphản hồi các câu hỏi thắc mắc
- make an inquiryđặt câu hỏi, hỏi thăm thông tin
- general inquirythắc mắc chung
inventory /ˈɪnvəntɔːri/
- take inventorytiến hành kiểm kê hàng hóa
- in inventorycòn hàng trong kho
- inventory managementviệc quản lý hàng tồn kho
- out of inventoryhết sạch hàng trong kho
invoice /ˈɪnvɔɪs/
- issue an invoicexuất hóa đơn yêu cầu thanh toán
- pay an invoicethanh toán hóa đơn
- invoice numbermã số hóa đơn
- outstanding invoicehóa đơn chưa được thanh toán (còn nợ)
itinerary /aɪˈtɪnəreri/
- travel itinerarylịch trình chuyến du lịch/công tác
- flight itinerarylịch trình chuyến bay chi tiết
- tentative itinerarylịch trình dự kiến (chưa chốt chính thức)
- finalize the itinerarychốt lại lịch trình chuyến đi
launch /lɔːntʃ/
- launch a new producttung sản phẩm mới ra thị trường
- official launch datengày ra mắt chính thức
- launch a marketing campaignphát động chiến dịch tiếp thị
lawsuit /ˈlɔːsuːt/
- file a lawsuitđâm đơn khởi kiện ra tòa
- settle a lawsuitdàn xếp hòa giải một vụ kiện
- threat of a lawsuitnguy cơ bị khởi kiện trước pháp luật
leaflet /ˈliːflət/
- informational leaflettờ rơi cung cấp thông tin chỉ dẫn
- hand out leafletsphát tờ rơi tận tay
- advertising leaflettờ rơi quảng cáo thương mại
lease /liːs/
- sign a leaseký hợp đồng thuê tài sản
- lease agreementvăn bản thỏa thuận hợp đồng thuê
- expire of a leasehết hạn hợp đồng cho thuê
legislation /ˌledʒɪsˈleɪʃn/
- pass legislationthông qua một đạo luật
- under current legislationtheo luật pháp hiện hành
- environmental legislationluật về bảo vệ môi trường
liability /ˌlaɪəˈbɪləti/
- total liabilitiestổng nợ phải trả
- legal liabilitytrách nhiệm pháp lý trước pháp luật
- accept liabilitynhận trách nhiệm bồi thường
liable /ˈlaɪəbl/
- held legally liablebị quy trách nhiệm pháp lý bồi thường
- liable for damagescó nghĩa vụ bồi thường thiệt hại
- liable to change without noticecó thể thay đổi mà không cần báo trước
lucrative /ˈluːkrətɪv/
- lucrative contracthợp đồng béo bở, sinh lợi lớn
- lucrative business opportunitycơ hội kinh doanh sinh lời cao
- highly lucrative marketthị trường cực kỳ tiềm năng về lợi nhuận
mandatory /ˈmændətɔːri/
- mandatory training sessionbuổi tập huấn bắt buộc
- mandatory requirementyêu cầu bắt buộc
- make attendance mandatorybắt buộc phải tham dự đầy đủ
memorandum /ˌmeməˈrændəm/
- internal memorandumbản ghi nhớ lưu hành nội bộ
- memorandum of understandingbiên bản ghi nhớ hợp tác (MOU)
- issue a memorandumban hành một bản ghi nhớ chỉ thị
negotiate /nɪˈɡoʊʃieɪt/
- negotiate a contractđàm phán một bản hợp đồng
- negotiate termsthương lượng các điều khoản
- negotiate a higher salaryđàm phán mức lương cao hơn
- successfully negotiatethương lượng thành công tốt đẹp
obligation /ˌɑːblɪˈɡeɪʃn/
- fulfill an obligationhoàn thành nghĩa vụ cam kết
- contractual obligationnghĩa vụ theo điều khoản hợp đồng
- under no obligationhoàn toàn không bị ràng buộc bắt buộc
- legal obligationnghĩa vụ pháp lý
observe /əbˈzɜːrv/
- observe the lawtuân thủ luật pháp
- observe strict confidentialitytuân thủ nguyên tắc bảo mật nghiêm ngặt
- observe customer behaviorquan sát hành vi khách mua hàng
outreach /ˈaʊtriːtʃ/
- community outreachhoạt động tiếp cận và hỗ trợ cộng đồng
- outreach campaignchiến dịch truyền thông tiếp cận
- expand customer outreachmở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng
party /ˈpɑːrti/
- third partybên thứ ba
- contracting partiescác bên ký kết hợp đồng
- interested partybên có quyền lợi liên quan
patron /ˈpeɪtrən/
- regular patronsnhững vị khách quen thuộc
- patrons of the artsnhững nhà bảo trợ nghệ thuật
- reserved for patronsdành riêng cho khách quen / khách dùng dịch vụ
penalty /ˈpenəlti/
- pay a penaltynộp tiền phạt vi phạm
- penalty clauseđiều khoản phạt hợp đồng
- without penaltykhông bị phạt tiền, miễn phạt
policy /ˈpɑːləsi/
- company policychính sách nội bộ của công ty
- return policychính sách đổi trả hàng
- insurance policyhợp đồng bảo hiểm
portfolio /pɔːrtˈfoʊlioʊ/
- investment portfoliodanh mục đầu tư tài chính
- product portfoliodanh mục các sản phẩm kinh doanh
- diversify one's portfoliođa dạng hóa danh mục đầu tư
premises /ˈpremɪsɪz/
- on the premisesngay trong khuôn viên cơ sở
- business premisesmặt bằng cơ sở kinh doanh
- vacate the premisesdọn đi, bàn giao lại mặt bằng
profit /ˈprɑːfɪt/
- net profitlợi nhuận ròng (sau thuế)
- generate a profittạo ra lợi nhuận
- profit marginbiên độ lợi nhuận
- record profitlợi nhuận kỷ lục
prohibit /prəˈhɪbɪt/
- strictly prohibitedbị nghiêm cấm tuyệt đối
- prohibit by lawbị cấm theo quy định của pháp luật
- prohibit smokingcấm hút thuốc
promote /prəˈmoʊt/
- promoted to managerđược thăng chức lên vị trí quản lý
- promote a productquảng bá một sản phẩm
- promote teamworkthúc đẩy tinh thần làm việc nhóm
- heavily promotequảng bá rầm rộ trên diện rộng
promotion /prəˈmoʊʃn/
- earn a promotionđạt được sự thăng chức xứng đáng
- sales promotionchương trình xúc tiến khuyến mãi
- promotion opportunitycơ hội thăng tiến nghề nghiệp
provision /prəˈvɪʒn/
- under the provisions oftheo các điều khoản của
- contractual provisionđiều khoản trong hợp đồng
- make provision forchuẩn bị trước / dự phòng cho
publicize /ˈpʌblɪsaɪz/
- widely publicizequảng bá rộng rãi tới công chúng
- publicize an eventđưa tin quảng bá cho một sự kiện
- publicize new productsquảng bá các dòng sản phẩm mới
recall /rɪˈkɔːl/
- product recallchiến dịch thu hồi sản phẩm lỗi
- issue a recallphát lệnh triệu hồi sản phẩm
- voluntary recallsự chủ động tự nguyện thu hồi sản phẩm
receipt /rɪˈsiːt/
- keep the receiptgiữ lại hóa đơn biên lai
- issue a receiptxuất biên lai thanh toán cho khách
- sales receiptbiên lai bán hàng
- upon receipt ofngay sau khi nhận được (văn bản/tiền)
redeem /rɪˈdiːm/
- redeem a couponđổi phiếu giảm giá khi thanh toán
- redeem reward pointsđổi điểm tích lũy thưởng thành quà
- redeemable for cashcó thể quy đổi ra tiền mặt
refund /ˈriːfʌnd/
- full refundhoàn tiền toàn bộ 100%
- request a refundyêu cầu được hoàn tiền
- issue a refundthực hiện hoàn tiền vào tài khoản
- non-refundablekhông được hoàn lại tiền (vé/phí)
regulation /ˌreɡjuˈleɪʃn/
- safety regulationscác quy định an toàn
- comply with regulationstuân thủ các quy định hiện hành
- tighten regulationssiết chặt các quy chế quản lý
remuneration /rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/
- remuneration packagegói thù lao đãi ngộ tổng thể
- adequate remunerationmức thù lao xứng đáng, thỏa đáng
- remuneration committeeủy ban thẩm định lương thưởng
renew /rɪˈnuː/
- renew a contractgia hạn hợp đồng
- renew a subscriptiongia hạn gói đăng ký dịch vụ
- automatically renewtự động gia hạn
requirement /rɪˈkwaɪərmənt/
- meet the requirementsđáp ứng đầy đủ các yêu cầu
- minimum requirementyêu cầu tối thiểu
- mandatory requirementyêu cầu mang tính bắt buộc
- fulfill requirementshoàn thành các tiêu chuẩn đặt ra
resolve /rɪˈzɑːlv/
- resolve complaintsgiải quyết dứt điểm các phàn nàn
- resolve conflictsgiải quyết xung đột mâu thuẫn
- quickly resolvenhanh chóng giải quyết thỏa đáng
- resolve an issuexử lý một vấn đề nan giải
restrict /rɪˈstrɪkt/
- restrict access tohạn chế quyền tiếp cận tới
- restricted areakhu vực giới hạn ra vào
- restrict spendingthắt chặt chi tiêu
retail /ˈriːteɪl/
- retail outletcửa hàng bán lẻ
- suggested retail pricegiá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất
- retail chainchuỗi cửa hàng bán lẻ
revenue /ˈrevənuː/
- annual revenuetổng doanh thu hàng năm
- boost revenuethúc đẩy gia tăng doanh thu
- generate revenuetạo ra nguồn doanh thu
- revenue growthsự tăng trưởng doanh thu
satisfaction /ˌsætɪsˈfækʃn/
- customer satisfactionsự hài lòng của khách hàng
- satisfaction guaranteecam kết bảo đảm làm khách hài lòng
- express satisfactionbày tỏ sự hài lòng
schedule /ˈskedʒuːl/
- ahead of scheduletrước thời hạn dự kiến
- behind schedulechậm hơn so với tiến độ
- on scheduleđúng tiến độ đề ra
- tight schedulelịch trình dày đặc, bận rộn
segment /ˈseɡmənt/
- market segmentphân khúc thị trường
- key customer segmentphân khúc khách hàng trọng điểm
- segment the audiencephân loại nhóm khán thính giả
slogan /ˈsloʊɡən/
- advertising slogankhẩu hiệu quảng cáo thương mại
- catchy slogancâu khẩu hiệu lôi cuốn, dễ nhớ
- memorable campaign slogankhẩu hiệu chiến dịch đáng nhớ
specify /ˈspesɪfaɪ/
- clearly specifynêu rõ, chỉ định rõ ràng
- specify the requirementsnêu rõ các yêu cầu
- unless otherwise specifiedtrừ khi có quy định khác
sponsor /ˈspɑːnsər/
- sponsor an eventtài trợ cho một sự kiện
- corporate sponsornhà tài trợ cấp doanh nghiệp
- official sponsornhà tài trợ chính thức
survey /ˈsɜːrveɪ/
- conduct a surveytiến hành một cuộc khảo sát ý kiến
- survey resultskết quả khảo sát thống kê
- customer satisfaction surveykhảo sát mức độ hài lòng của khách hàng
terminate /ˈtɜːrmɪneɪt/
- terminate a contractchấm dứt một hợp đồng
- terminate employmentchấm dứt quan hệ việc làm
- unilaterally terminateđơn phương chấm dứt hợp đồng
- right to terminatequyền được đơn phương chấm dứt
tracking /ˈtrækɪŋ/
- tracking numbermã số vận đơn theo dõi kiện hàng
- track a shipmenttheo dõi đường đi của chuyến hàng
- real-time trackingtheo dõi định vị theo thời gian thực
transaction /trænˈzækʃn/
- complete a transactionhoàn tất giao dịch
- secure online transactiongiao dịch trực tuyến bảo mật
- business transactiongiao dịch thương mại
turnover /ˈtɜːrnoʊvər/
- high employee turnovertỷ lệ nhân viên nhảy việc cao
- reduce turnovergiảm thiểu tỷ lệ nhân viên nghỉ việc
- annual turnoverdoanh số hàng năm
- staff turnover ratetỷ lệ thay thế nhân sự
voucher /ˈvaʊtʃər/
- discount voucherphiếu giảm giá
- redeem a gift voucherđổi phiếu quà tặng để lấy hàng
- promotional voucherphiếu ưu đãi khuyến mãi
warranty /ˈwɔːrənti/
- under warrantycòn trong thời hạn bảo hành
- extended warrantygói bảo hành mở rộng (mua thêm thời gian)
- two-year warrantychế độ bảo hành hai năm
- warranty periodthời hạn bảo hành
wholesale /ˈhoʊlseɪl/
- wholesale pricegiá bán buôn / bán sỉ
- wholesale distributornhà phân phối bán sỉ
- buy at wholesalemua với giá sỉ