Sự kiện & hội nghị
Tổ chức hội nghị, diễn giả, lịch trình chương trình họp, hội thảo và biên bản.
adjourn /əˈdʒɜːrn/
- adjourn for a coffee breakdễ tạm nghỉ để uống cà phê
- adjourn the meeting until tomorrowtrung hoãn cuộc họp sang ngày mai tiếp tục
- motion to adjourn the proceedingskhó kiến nghị bế mạc phiên tranh tụng
- adjourn sine diecực khó hoãn phiên họp vô thời hạn không ấn định ngày tái họp
agenda /əˈdʒendə/
- items on the agendadễ các nội dung mục tiêu cần bàn
- set the executive meeting agendatrung thiết lập chương trình nghị sự cho phiên họp ban giám đốc
- adopt a proactive reform agendakhó thông qua chương trình nghị sự cải cách mang tính chủ động
- harbor an insidious hidden agendacực khó ngấm ngầm che giấu một toan tính mưu đồ bất chính
conference /ˈkɑnfɚəns/
- attend scheduled parent-teacher school conferencedễ tham dự buổi họp trao đổi định kỳ giữa phụ huynh và giáo viên tại trường
- host annual corporate international technology partner conferencetrung đăng cai tổ chức hội nghị đối tác công nghệ quốc tế thường niên của tập đoàn
- secure end-to-end encrypted video conference transmission protocolkhó giao thức truyền dẫn hội nghị truyền hình trực tuyến được mã hóa đầu cuối bảo mật
- murky backroom conference horse-trading determining ministerial appointmentscực khó những cuộc đổi chác mặc cả quyền lực sau cánh gà hội nghị định đoạt ghế bộ trưởng
- host a conferencedễ đăng cai tổ chức hội nghị lớn
deadline /ˈdedlaɪn/
- meet the deadlinedễ kịp thời hạn chót
- tight deadline for submissionstrung hạn chót nộp hồ sơ rất gấp
- extend the deadline by two weekskhó gia hạn thời hạn chót thêm hai tuần
- looming deadline hanging overheadcực khó hạn chót cận kề tạo áp lực nặng nề
- registration deadlinedễ hạn chót đăng ký tham dự
give /ɡɪv/
- give a presentdễ trao tặng một món quà ý nghĩa cho bạn bè
- give a presentation to clientstrung thực hiện một bài thuyết trình giới thiệu dịch vụ cho khách hàng
- give notice of lease terminationkhó gửi văn bản thông báo chính thức về việc chấm dứt hợp đồng thuê mặt bằng
- give no quarter in cross examinationcực khó không hề khoan nhượng nhượng bộ trong cuộc thẩm vấn chéo gay gắt
guest /ɡɛst/
- dinner guestdễ khách mời đến dùng bữa tối
- guest speakertrung diễn giả khách mời trong hội thảo
- hotel guest amenitieskhó tiện ích dịch vụ dành riêng cho khách lưu trú
- be our guestcực khó cứ tự nhiên như ở nhà
minutes /ˈmɪnɪts/
- take minutesdễ ghi chép biên bản cuộc họp
- approve minutes of previous sessiontrung thông qua biên bản cuộc họp lần trước
- distribute verbatim meeting minutes to attendeeskhó phân phát biên bản cuộc họp nguyên văn cho người dự
- entered formally into official committee minutescực khó được ghi chép trang trọng vào biên bản ủy ban chính thức
reschedule /ˌriːˈskedʒuːl/
- reschedule the dentist appointmentdễ đổi lịch hẹn khám răng sang ngày khác
- reschedule the weekly team meeting to Fridaytrung chuyển lịch họp tuần của nhóm sang chiều thứ Sáu
- reschedule heavy debt repayment obligationskhó tái cơ cấu và dãn lịch thực hiện nghĩa vụ trả nợ lớn
- unilaterally reschedule hearings without adequate noticecực khó đơn phương dời lại lịch phiên điều trần mà không báo trước thỏa đáng
- reschedule a meetingdễ dời lịch họp sang thời gian khác
show /ʃoʊ/
- TV showdễ chương trình truyền hình
- trade showtrung triển lãm thương mại
- show significant improvementkhó cho thấy sự cải thiện đáng kể
- steal the showcực khó chiếm trọn sự chú ý và tán thưởng
speaker /ˈspikɚ/
- audio speakerdễ chiếc loa phát khuếch đại âm thanh
- keynote speaker at the annual summittrung diễn giả chính khai mạc hội nghị thượng đỉnh thường niên
- guest speaker itinerarykhó lịch trình đón tiếp và làm việc của diễn giả khách mời
- Speaker of the House presiding over debatecực khó Chủ tịch Hạ viện chủ tọa điều hành phiên thảo luận căng thẳng
venue /ˈvenjuː/
- party venuedễ địa điểm tổ chức bữa tiệc
- conference venue booking confirmationtrung xác nhận đặt địa điểm tổ chức hội nghị
- petition for change of trial venuekhó đơn kiến nghị thay đổi địa điểm mở phiên tòa xét xử
- transform the stately venue into a den of corruptioncực khó biến địa điểm trang nghiêm thành hang ổ của sự thối nát
- reserve a venuetrung đặt trước địa điểm tổ chức sự kiện
workshop /ˈwɝkˌʃɑp/
- join a photography workshopdễ tham gia một buổi hội thảo thực hành nhiếp ảnh
- conduct leadership training workshops for managerstrung tổ chức các buổi tập huấn năng lực lãnh đạo cho quản lý
- interactive policy workshop for multilateral delegateskhó hội thảo chuyên đề chính sách tương tác cho đại biểu đa phương
- transform the workshop of democracy into an authoritarian forgecực khó biến xưởng đúc dân chủ thành lò rèn của chế độ chuyên quyền
- attend a workshopdễ tham dự buổi hội thảo chuyên đề