Dịch vụ khách hàng
Hỗ trợ khách hàng, giải quyết khiếu nại, phản hồi, chính sách đổi trả và hoàn tiền.
appreciation /əˌpriʃiˈeɪʃən/
- show appreciation with flowersdễ thể hiện sự biết ơn bằng những bó hoa tươi
- token of our sincere appreciationtrung món quà kỷ niệm thể hiện lòng tri ân chân thành
- capital appreciation on investmentskhó sự gia tăng giá trị vốn gốc trong các khoản đầu tư
- express deep appreciation for selfless devotioncực khó bày tỏ lòng tri ân sâu sắc trước sự cống hiến quên mình
compensate /ˈkɑmpənˌseɪt/
- compensate for lost study revision hoursdễ học bù để bù đắp lại số giờ ôn tập bài vở đã bị bỏ lỡ
- compensate overtime hours fairly with premium paytrung đền bù trả thù lao làm thêm giờ một cách sòng phẳng với mức lương ưu đãi
- adequately compensate victims of corporate industrial negligencekhó bồi thường thỏa đáng cho các nạn nhân bị thiệt hại do sự tắc trách công nghiệp
- overcompensate for crippling feelings of inadequacycực khó gồng mình bù trừ thái quá để che đậy cảm giác tự ti mặc cảm yếu kém trong lòng
complaint /kəmˈpleɪnt/
- listen to an informal verbal customer complaintdễ lắng nghe lời phàn nàn góp ý trực tiếp bằng lời của khách hàng
- resolve formal warranty product complaints promptlytrung kịp thời giải quyết thỏa đáng các khiếu nại bảo hành chính thức về sản phẩm
- lodge a formal administrative complaint with the inspectoratekhó nộp đơn khiếu nại hành chính chính thức lên cơ quan thanh tra nhà nước
- summarily dismiss vexatious and frivolous complaints with prejudicecực khó bác bỏ thẳng thừng không xem xét các đơn khiếu kiện quấy rối vô căn cứ
- handle a complaintdễ tiếp nhận và xử lý khiếu nại của khách
complimentary /ˌkɑːmplɪˈmentri/
- provide complimentary bottled mineral water in roomsdễ cung cấp nước khoáng đóng chai miễn phí trong phòng nghỉ của khách
- hotel offers complimentary morning airport shuttle servicetrung khách sạn phục vụ dịch vụ xe đưa đón sân bay buổi sáng hoàn toàn miễn phí
- distribute complimentary promotional copies to literary criticskhó phân phát các ấn bản sách tặng kèm miễn phí cho các nhà phê bình văn học
- receive an overwhelmingly complimentary appraisal from examinerscực khó nhận được bản đánh giá khen ngợi hết lời và nồng nhiệt từ hội đồng giám khảo
- complimentary servicetrung dịch vụ miễn phí kèm theo
exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/
- money exchange counterdễ quầy thu đổi ngoại tệ tại sân bay
- exchange business cardstrung trao đổi danh thiếp làm quen khi gặp đối tác
- foreign exchange rate fluctuationkhó sự biến động lên xuống của tỷ giá hối đoái quốc tế
- bill of exchange discounting facilitycực khó nghiệp vụ chiết khấu hối phiếu thương mại tại ngân hàng
- exchange policydễ chính sách đổi hàng hóa
feedback /ˈfiːdbæk/
- give positive feedbackdễ đưa ra những nhận xét phản hồi tích cực khen ngợi
- customer feedback surveytrung phiếu khảo sát ý kiến đánh giá phản hồi của khách hàng
- constructive feedback during appraisalkhó những góp ý phản hồi mang tính xây dựng trong đợt đánh giá nhân sự
- closed loop feedback mechanism prevents driftcực khó cơ chế vòng lặp phản hồi khép kín ngăn ngừa sự chệch hướng
file /faɪl/
- open the filedễ mở tập tin văn bản trên máy tính
- file a complaint formtrung nộp đơn khiếu nại chính thức lên phòng nhân sự
- file for bankruptcykhó nộp đơn lên tòa án xin bảo hộ phá sản doanh nghiệp
- confidential case file sealed by courtcực khó hồ sơ vụ án mật bị tòa án ra lệnh niêm phong tuyệt đối
hold /hoʊld/
- hold handsdễ nắm lấy bàn tay của nhau
- hold a press conferencetrung tổ chức một buổi họp báo thông tin
- hold shareholders accountable for mismanagementkhó buộc các bên phải chịu trách nhiệm về sai phạm quản lý
- hold all the aces in the negotiationcực khó nắm giữ mọi lợi thế then chốt trên bàn đàm phán
- be put on holdtrung bị giữ máy chờ điện thoại
inconvenience /ˌɪnkənˈvinjəns/
- apologize for the inconveniencedễ chân thành xin lỗi vì sự bất tiện này
- temporary inconvenience during repairstrung sự bất tiện tạm thời trong thời gian sửa chữa
- minimize customer inconveniencekhó giảm thiểu tối đa sự bất tiện của khách hàng khi nâng cấp
- brook no inconvenience whatsoevercực khó nhất quyết không chịu bất kỳ sự phiền hà rắc rối nào
policy /ˈpɑːləsi/
- company return policydễ chính sách đổi trả hàng của công ty
- implement strict workplace safety policiestrung áp dụng chính sách an toàn lao động nghiêm ngặt nơi công sở
- monetary policy tightening cyclekhó chu kỳ thắt chặt chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương
- honesty is the best policycực khó thật thà là quốc sách, chân thành là thượng sách
refund /ˈriːfʌnd/
- ask for a full refunddễ yêu cầu được hoàn trả lại toàn bộ tiền
- process customer refund claimstrung xử lý các yêu cầu hoàn tiền hàng của khách
- stipulate strict no-refund terms in the contractkhó quy định điều khoản khắt khe không hoàn tiền trong hợp đồng
- demand an unconditional cash refund on the spotcực khó đòi hỏi phải hoàn trả tiền mặt vô điều kiện ngay tại chỗ
- issue a refunddễ thực hiện hoàn tiền cho khách
respond /rɪˈspɑnd/
- respond to a questiondễ trả lời một câu hỏi thắc mắc
- respond to emails within twenty-four hourstrung trả lời thư điện tử trong vòng hai mươi tư giờ làm việc
- respond effectively to sudden macroeconomic shockskhó ứng phó linh hoạt hiệu quả trước các cú sốc kinh tế vĩ mô đột ngột
- respond with scathing eloquence to criticscực khó đáp trả những kẻ chỉ trích bằng tài hùng biện đanh thép sâu cay
- respond promptlydễ phản hồi yêu cầu của khách nhanh chóng
satisfaction /ˌsætɪsˈfækʃn/
- smile with satisfactiondễ mỉm cười với sự hài lòng mãn nguyện
- measure customer satisfaction through surveystrung đo lường mức độ hài lòng của khách hàng thông qua khảo sát
- express profound satisfaction with negotiation outcomeskhó bày tỏ sự hài lòng sâu sắc trước kết quả của cuộc đàm phán
- derive immense intellectual satisfaction from discoverycực khó tìm thấy sự thỏa mãn trí tuệ tột bậc từ những khám phá mới mẻ
specialist /ˈspɛʃələst/
- heart specialistdễ bác sĩ chuyên khoa sâu về tim mạch
- technical support specialisttrung chuyên viên hỗ trợ kỹ thuật khách hàng
- consulting specialist in risk managementkhó chuyên gia tư vấn cấp cao về quản trị rủi ro
- niche market specialist commanding top feescực khó chuyên gia thị trường ngách đòi mức thù lao cao ngất ngưởng