Hợp đồng & pháp lý
Soạn thảo, ký kết, điều khoản, quyền sở hữu trí tuệ và thỏa thuận ràng buộc.
agreement /əˈɡriːmənt/
- sign an agreementdễ ký kết một bản văn bản thỏa thuận
- reach a tentative agreementtrung đạt được một thỏa thuận sơ bộ ban đầu
- breach of confidentiality agreementkhó hành vi vi phạm thỏa thuận bảo mật thông tin
- tacit non-compete agreementcực khó thỏa thuận ngầm không cạnh tranh lẫn nhau giữa các bên
- non-disclosure agreementkhó thỏa thuận bảo mật thông tin
and /ənd/
- black and whitedễ đen và trắng
- terms and conditions applytrung áp dụng các điều khoản và điều kiện quy định
- research and development expenditurekhó chi phí dành cho hoạt động nghiên cứu và phát triển
- through thick and thin steadfastlycực khó luôn kiên định sát cánh bên nhau qua mọi gian khó
artistic /ɑrˈtɪstɪk/
- artistic talentdễ tài năng nghệ thuật bẩm sinh
- evaluate artistic merit of designstrung đánh giá giá trị nghệ thuật của các bản thiết kế
- protect artistic intellectual propertykhó bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với các tác phẩm nghệ thuật
- compromise artistic integrity for profitcực khó đánh đổi sự liêm chính nghệ thuật để chạy theo lợi nhuận
clause /klɔːz/
- identify subordinate sentence grammar clausedễ nhận diện mệnh đề phụ ngữ pháp được sử dụng trong câu văn
- insert standard termination penalty clause in contracttrung đưa điều khoản phạt vi phạm chấm dứt hợp đồng chuẩn vào thỏa thuận
- invoke unexpected force majeure exculpatory clausekhó viện dẫn điều khoản miễn trừ trách nhiệm bất khả kháng do biến cố bất ngờ
- protected under statutory grandfather clause exemptioncực khó được che chở bảo vệ quyền lợi chuyển tiếp theo điều khoản bảo lưu quyền lịch sử
- amend a clausekhó sửa đổi một điều khoản trong hợp đồng
contract /ˈkɑːntrækt/
- sign a contractdễ ký kết hợp đồng
- contract renewaltrung gia hạn hợp đồng làm việc
- breach of contractkhó vi phạm điều khoản hợp đồng
- enter into a binding contractcực khó ký kết hợp đồng có tính ràng buộc pháp lý
- draw up a contracttrung soạn thảo bản hợp đồng
enter /ˈɛntɚ/
- enter the roomdễ bước vào phòng họp
- enter data into spreadsheettrung nhập dữ liệu thô vào bảng tính văn phòng
- enter a new marketkhó thâm nhập vào một phân khúc thị trường mới
- enter into a binding agreementcực khó ký kết một thỏa thuận có hiệu lực ràng buộc pháp lý
legal /ˈliɡəl/
- legal advicedễ lời khuyên pháp lý
- legal departmenttrung phòng pháp chế công ty
- comply with legal obligationskhó tuân thủ các nghĩa vụ pháp lý quy định
- seek legal redress for damagescực khó tìm kiếm sự bồi thường pháp lý cho các thiệt hại
- take legal actionkhó khởi kiện, áp dụng biện pháp pháp lý
liable /ˈlaɪəbl/
- held liabledễ bị quy trách nhiệm
- liable to pay taxestrung có nghĩa vụ phải nộp thuế theo luật
- liable for damages caused by negligencekhó chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại do bất cẩn
- liable to sudden erratic fluctuationscực khó rất dễ gặp phải những biến động thất thường bất ngờ
- be liable forkhó chịu trách nhiệm pháp lý hoặc bồi thường
obtain /əbˈteɪn/
- obtain informationdễ thu thập các thông tin
- obtain written permission from senior managementtrung xin được văn bản chấp thuận từ ban quản lý cấp cao
- obtain mandatory regulatory clearances prior to closingkhó xin đầy đủ giấy phép quản lý bắt buộc trước khi đóng gói giao dịch
- obtain emergency court injunctions freezing offshore accountscực khó xin lệnh khẩn cấp của tòa phong tỏa các tài khoản ở nước ngoài
- obtain a permittrung xin cấp giấy phép chính thức
regulation /ˌreɡjuˈleɪʃn/
- obey traffic regulationsdễ chấp hành nghiêm chỉnh luật lệ giao thông
- comply with occupational safety regulationstrung tuân thủ các quy định về an toàn vệ sinh lao động
- stringent environmental protection regulationskhó các quy chế bảo vệ môi trường cực kỳ nghiêm ngặt
- fall foul of stringent anti-monopoly regulationscực khó vi phạm và vấp phải chế tài phạt nặng của luật chống độc quyền
renew /rɪˈnuː/
- renew a library carddễ gia hạn lại tấm thẻ mượn sách thư viện
- renew an annual software licensetrung gia hạn giấy phép bản quyền phần mềm thường niên
- renew bilateral cooperation pacts officiallykhó chính thức làm mới và gia hạn các hiệp ước hợp tác song phương
- renew one's vows of devotion to public servicecực khó khắc ghi lại lời thề cống hiến hết mình cho nền phụng sự công chúng
- renew a contractdễ gia hạn hợp đồng sắp hết hạn
terminate /ˈtɜːrmɪneɪt/
- terminate employmentdễ chấm dứt quan hệ hợp đồng lao động
- terminate a contract for material breachtrung đơn phương chấm dứt hợp đồng do đối tác vi phạm điều khoản nghiêm trọng
- terminate statutory licenses for non-compliancekhó thu hồi tước bỏ giấy phép kinh doanh vì hành vi bất tuân thủ luật định
- terminate negotiations with extreme prejudicecực khó chấm dứt dứt khoát mọi cuộc hòa đàm với thái độ dứt khoát cự tuyệt hoàn toàn
- terminate an agreementkhó chấm dứt thỏa thuận hợp tác
violate /ˈvaɪəleɪt/
- violate traffic rulesdễ vi phạm luật lệ an toàn giao thông
- violate company code of conducttrung vi phạm bộ quy tắc ứng xử của công ty
- violate international maritime treatieskhó vi phạm nghiêm trọng các hiệp ước hàng hải quốc tế
- violate sacred trust and invite ruinous retributioncực khó chà đạp lên niềm tin thiêng liêng và chuốc lấy quả báo
- violate a policytrung vi phạm chính sách và quy chế
warranty /ˈwɔːrənti/
- one-year warranty on the laptopdễ bảo hành một năm cho máy tính xách tay
- extended warranty coverage optiontrung lựa chọn gói bảo hành mở rộng thêm
- breach of express contractual warranty obligationskhó vi phạm các nghĩa vụ bảo hành cam kết trong hợp đồng
- lifetime warranty rendered worthless by corporate dissolutioncực khó bảo hành trọn đời hóa thành giấy lộn khi công ty giải thể
- under warrantydễ còn trong thời hạn bảo hành